palaeoecology

palaeoecology

Scientists study fossilized pollen to reconstruct the palaeoecology of a prehistoric forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cổ sinh thái học: "palaeoecology" nhánh của ngành sinh thái học chuyên nghiên cứu các hệ sinh thái cổ đại, bao gồm mối quan hệ giữa các sinh vật môi trường sống của chúng trong quá khứ xa xưa, thường dựa trên hóa thạch các dấu tích địa chất.
dụ sử dụng
  • (Cổ sinh thái học giúp các nhà khoa học hiểu cách khí hậu cổ đại ảnh hưởng đến sự phân bố của các loài.)
  • (Nghiên cứu cổ sinh thái học phụ thuộc nhiều vào các hồ sơ hóa thạch để tái tạo lại môi trường trong quá khứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a field of palaeoecology": một lĩnh vực của cổ sinh thái học.
    • Quantitative palaeoecology is a field of palaeoecology that uses statistical methods to analyze fossil data. (Cổ sinh thái học định lượng một lĩnh vực của cổ sinh thái học sử dụng các phương pháp thống để phân tích dữ liệu hóa thạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Palaeoecological (tính từ): thuộc về cổ sinh thái học.

    • The palaeoecological analysis revealed a shift in vegetation patterns. (Phân tích cổ sinh thái học cho thấy sự thay đổi trong các mô hình thảm thực vật.)
  • Palaeoecologist (danh từ): nhà cổ sinh thái học.

    • A palaeoecologist studies ancient ecosystems by examining fossils and sediment layers. (Một nhà cổ sinh thái học nghiên cứu các hệ sinh thái cổ đại bằng cách xem xét hóa thạch các lớp trầm tích.)
Từ đồng nghĩa
  • Ancient ecology: sinh thái học cổ đại (mô tả cùng một khái niệm nhưng ít chuyên ngành hơn).
  • Fossil ecology: sinh thái học hóa thạch (nhấn mạnh vào việc sử dụng hóa thạch).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến từ "palaeoecology". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như: - To study palaeoecology: nghiên cứu cổ sinh thái học. - She decided to study palaeoecology to understand prehistoric life. ( ấy quyết định nghiên cứu cổ sinh thái học để hiểu về sự sống thời tiền sử.)

  • To apply palaeoecology: áp dụng cổ sinh thái học.
    • Scientists apply palaeoecology to predict future environmental changes. (Các nhà khoa học áp dụng cổ sinh thái học để dự đoán những thay đổi môi trường trong tương lai.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào chứa từ "palaeoecology". Tuy nhiên, một số thành ngữ khoa học có thể liên quan: - "To dig into the past": đào sâu vào quá khứ (ám chỉ việc nghiên cứu lịch sử, bao gồm cổ sinh thái học). - Palaeoecology allows us to dig into the past and uncover ancient ecosystems. (Cổ sinh thái học cho phép chúng ta đào sâu vào quá khứ khám phá các hệ sinh thái cổ đại.)