palaeoethnography

palaeoethnography

A researcher carefully sketches a stone tool for a palaeoethnography study.

Định nghĩa

Danh từ: - Dân tộc học cổ đại: "palaeoethnography" ngành nghiên cứu về đời sống, văn hóa, tổ chức xã hội của con người thời kỳ đồ đá (Paleolithic), dựa trên các bằng chứng khảo cổ học nhân chủng học. Từ này kết hợp "palaeo-" (cổ xưa) "ethnography" (dân tộc học), nhấn mạnh việc mô tả chi tiết các nhóm người tiền sử.

dụ sử dụng
  • (Ngành dân tộc học cổ đại giúp chúng ta hiểu cách con người sơ khai thích nghi với môi trường của họ.)
  • (Dân tộc học cổ đại thường dựa vào việc phân tích công cụ, tranh hang động các địa điểm chôn cất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "palaeoethnographic research": nghiên cứu dân tộc học cổ đại, chỉ các hoạt động học thuật cụ thể trong lĩnh vực này.
    • Palaeoethnographic research has revealed complex social structures among Paleolithic communities. (Nghiên cứu dân tộc học cổ đại đã tiết lộ các cấu trúc xã hội phức tạp trong các cộng đồng thời đồ đá .)
  • "to apply palaeoethnography": áp dụng phương pháp dân tộc học cổ đại vào khảo cổ học.
    • Scholars apply palaeoethnography to interpret the symbolic meaning of ancient artifacts. (Các học giả áp dụng dân tộc học cổ đại để giải thích ý nghĩa biểu tượng của các hiện vật cổ xưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Palaeoethnographic (tính từ): thuộc về dân tộc học cổ đại.
    • The palaeoethnographic analysis of the site provided new insights. (Phân tích dân tộc học cổ đại của địa điểm này đã cung cấp những hiểu biết mới.)
  • Palaeoethnologist (danh từ): nhà dân tộc học cổ đại, chuyên gia trong lĩnh vực này.
    • A palaeoethnologist studies the daily life of prehistoric humans. (Một nhà dân tộc học cổ đại nghiên cứu đời sống hàng ngày của con người tiền sử.)
Từ đồng nghĩa
  • Archaeoethnography: dân tộc học khảo cổ, một thuật ngữ tương tự nhưng nhấn mạnh khía cạnh khảo cổ học.
  • Prehistoric ethnography: dân tộc học tiền sử, tập trung vào thời kỳ trước khi chữ viết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho từ này do tính chất chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "palaeoethnography" đây thuật ngữ học thuật chuyên sâu.

Từ gần giống