palaeogeography
Danh từ: - Cổ địa lý học: "Palaeogeography" là ngành khoa học nghiên cứu về địa lý của các thời kỳ cổ đại hoặc các kỷ nguyên địa chất trong quá khứ. Nó tập trung vào việc tái tạo lại các đặc điểm địa lý như lục địa, đại dương, khí hậu và cảnh quan của Trái Đất trong quá khứ xa xôi.
- Danh từ:
- Palaeogeography helps scientists understand how continents have moved over millions of years. (Cổ địa lý học giúp các nhà khoa học hiểu cách các lục địa đã di chuyển qua hàng triệu năm.)
- The study of palaeogeography revealed that the Sahara Desert was once a lush forest. (Nghiên cứu về cổ địa lý học đã tiết lộ rằng sa mạc Sahara từng là một khu rừng tươi tốt.)
"to use palaeogeography": sử dụng cổ địa lý học để phân tích dữ liệu.
- Scientists use palaeogeography to reconstruct ancient climates. (Các nhà khoa học sử dụng cổ địa lý học để tái tạo lại khí hậu cổ đại.)
"palaeogeography of a region": cổ địa lý của một khu vực cụ thể.
- The palaeogeography of Southeast Asia shows significant changes during the Mesozoic era. (Cổ địa lý học của Đông Nam Á cho thấy những thay đổi đáng kể trong kỷ Mesozoi.)
Palaeogeographic (tính từ): thuộc về cổ địa lý học.
- A palaeogeographic map shows the distribution of land and sea in the past. (Bản đồ cổ địa lý thể hiện sự phân bố đất liền và biển trong quá khứ.)
Palaeogeographer (danh từ): nhà nghiên cứu cổ địa lý học.
- A palaeogeographer studies ancient landscapes. (Một nhà nghiên cứu cổ địa lý học nghiên cứu các cảnh quan cổ đại.)
- Cổ địa lý: một cách gọi khác của "palaeogeography", thường dùng trong tiếng Việt.
- Địa lý cổ sinh: tập trung vào mối liên hệ giữa địa lý và sinh vật cổ.
Palaeogeographical analysis: phân tích cổ địa lý.
- The palaeogeographical analysis of the fossils helped date the rock layers. (Phân tích cổ địa lý của các hóa thạch đã giúp xác định niên đại các lớp đá.)
Palaeogeographical reconstruction: tái tạo cổ địa lý.
- Palaeogeographical reconstruction uses computer models to simulate ancient environments. (Tái tạo cổ địa lý sử dụng các mô hình máy tính để mô phỏng môi trường cổ đại.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "palaeogeography", nhưng cụm từ "deep time" (thời gian sâu) thường được dùng trong ngữ cảnh này để chỉ các khoảng thời gian địa chất rất dài.