palaeopathology

Định nghĩa

Danh từ: Cổ bệnh họcngành khoa học nghiên cứu về bệnh tật của các thời kỳ trước đây, dựa trên các bằng chứng hóa thạch (như xương, răng, cứng).

dụ sử dụng
  • (Cổ bệnh học giúp các nhà khoa học hiểu về sức khỏe của các quần thể cổ đại.)
  • (Nghiên cứu cổ bệnh học đã phát hiện bằng chứng về bệnh viêm khớp trong hóa thạch khủng long.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to specialise in palaeopathology": chuyên sâu về cổ bệnh học.
    • Many archaeologists specialise in palaeopathology to study ancient diseases. (Nhiều nhà khảo cổ học chuyên sâu về cổ bệnh học để nghiên cứu các bệnh tật cổ đại.)
  • "palaeopathology as a field": cổ bệnh học như một lĩnh vực.
    • Palaeopathology as a field has grown significantly with advances in DNA analysis. (Cổ bệnh học như một lĩnh vực đã phát triển đáng kể nhờ những tiến bộ trong phân tích DNA.)
Biến thể từ gần giống
  • Palaeopathological (tính từ): thuộc về cổ bệnh học.
    • The palaeopathological analysis of the mummy showed signs of tuberculosis. (Phân tích cổ bệnh học của xác ướp cho thấy dấu hiệu của bệnh lao.)
  • Palaeopathologist (danh từ): nhà cổ bệnh học.
    • A palaeopathologist examines ancient bones for evidence of disease. (Một nhà cổ bệnh học kiểm tra xương cổ để tìm bằng chứng về bệnh tật.)
Từ đồng nghĩa
  • Ancient pathology: bệnh học cổ đại (cách diễn đạt ít chuyên môn hơn).
  • Paleopathology (cách viết khác, phổ biến trong tiếng Anh Mỹ): cổ bệnh học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "palaeopathology".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "palaeopathology".

Từ gần giống