palatably
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách ngon miệng, dễ chịu, hoặc có thể chấp nhận được (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng). Từ này mô tả cách thức một hành động được thực hiện sao cho kết quả hoặc trải nghiệm mang lại cảm giác dễ chịu, hài lòng, hoặc phù hợp với sở thích.
Ví dụ sử dụng
- (Món ăn được chế biến một cách ngon miệng đến nỗi mọi người đều xin thêm.)
- (Cô ấy trình bày ý tưởng của mình một cách dễ chịu, khiến cả nhóm dễ dàng chấp nhận.)
- (Thông tin được truyền tải một cách dễ chịu, mặc dù chủ đề khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong ngữ cảnh ẩm thực: Nhấn mạnh hương vị dễ chịu, vừa miệng.
- The sauce was seasoned palatably, balancing sweet and sour perfectly. (Nước sốt được nêm nếm một cách ngon miệng, cân bằng giữa ngọt và chua hoàn hảo.)
- Dùng trong ngữ cảnh trừu tượng: Nhấn mạnh sự dễ chịu, dễ chấp nhận trong giao tiếp, ý tưởng, hoặc tình huống.
- The compromise was framed palatably to avoid conflict. (Sự thỏa hiệp được trình bày một cách dễ chịu để tránh xung đột.)
Biến thể và từ gần giống
- Palatable (tính từ): ngon miệng, dễ chịu, có thể chấp nhận được.
- The food was palatable, but not exceptional. (Thức ăn ngon miệng, nhưng không đặc biệt.)
- Palatability (danh từ): sự ngon miệng, tính dễ chịu.
- The palatability of the medicine was improved with a sweetener. (Sự dễ uống của thuốc được cải thiện bằng chất tạo ngọt.)
Từ đồng nghĩa
- Agreeably: một cách dễ chịu, hài lòng.
- Acceptably: một cách có thể chấp nhận được.
- Pleasantly: một cách dễ chịu, vui vẻ.
- Tastily: một cách ngon lành (thường chỉ về thức ăn).
Các cụm từ liên quan
- Palatably seasoned: được nêm nếm vừa miệng.
- The meat was palatably seasoned with herbs. (Thịt được nêm nếm vừa miệng với các loại thảo mộc.)
- Palatably presented: được trình bày một cách dễ chịu.
- The data was palatably presented in a simple chart. (Dữ liệu được trình bày một cách dễ chịu trong một biểu đồ đơn giản.)
Thành ngữ liên quan
- To go down palatably: (một ý tưởng, món ăn) được đón nhận dễ dàng.
- His suggestion went down palatably with the board members. (Đề xuất của anh ấy được các thành viên hội đồng đón nhận dễ dàng.)