palatalise

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Vòm hóa (phụ âm): "palatalise" hành động phát âm một phụ âm bằng cách đặt lưỡi chạm hoặc gần vòm miệng, làm cho âm thanh trở nên mềm hơn hoặc sắc thái như âm "y" ( dụ: chuyển âm /k/ thành /kʲ/ trong một số ngôn ngữ).
dụ sử dụng
  • (Trong tiếng Nga, các phụ âm thường được vòm hóa trước các nguyên âm phía trước.)
  • (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu cách người nói vòm hóa âm thanh trong các phương ngữ khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be palatalised": được vòm hóa.

    • The /t/ sound is palatalised in words like 'nature' in some accents. (Âm /t/ được vòm hóa trong các từ như 'nature' ở một số giọng địa phương.)
  • "palatalised consonant": phụ âm vòm hóa.

    • A palatalised consonant is often indicated by a superscript 'j' in phonetic transcription. (Một phụ âm vòm hóa thường được biểu thị bằng ký hiệu 'j' nhỏ trong phiên âm ngữ âm.)
Biến thể từ gần giống
  • Palatalisation (danh từ): sự vòm hóa, quá trình vòm hóa.

    • Palatalisation is a common phonological process in many languages. (Vòm hóa một quá trình ngữ âm phổ biến trong nhiều ngôn ngữ.)
  • Palatal (tính từ): thuộc về vòm miệng.

    • The palatal area of the mouth is involved in producing these sounds. (Vùng vòm miệng tham gia vào việc tạo ra các âm thanh này.)
Từ đồng nghĩa
  • Mouille (từ tiếng Pháp, dùng trong ngữ âm học): làm mềm (phụ âm), tương tự vòm hóa.
  • Soft palate articulation: phát âm với vòm mềm (thường nhầm lẫn, nhưng "palatalise" tập trung vào vòm cứng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "palatalise" đây thuật ngữ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "palatalise" từ này chủ yếu dùng trong ngôn ngữ học.)
palatalise
The linguist demonstrates how to palatalise the sound.