palatalised
Định nghĩa
- Tính từ:
- Âm vòm hóa: "Palatalised" mô tả một âm thanh được phát âm với phần trước của lưỡi chạm hoặc gần vòm miệng cứng (phần xương phía trên trong miệng). Ví dụ như âm 'y' trong tiếng Anh hoặc âm 'ch' trong từ "chin" và 'j' trong từ "gin".
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- In Russian, many consonants become palatalised before the vowel 'e'. (Trong tiếng Nga, nhiều phụ âm trở nên vòm hóa trước nguyên âm 'e'.)
- The palatalised 'n' sound in Spanish is written as 'ñ'. (Âm 'n' vòm hóa trong tiếng Tây Ban Nha được viết là 'ñ'.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be palatalised": được vòm hóa, chỉ trạng thái của một âm thanh.
- The consonant 'k' is palatalised in the word 'keen'. (Phụ âm 'k' được vòm hóa trong từ 'keen'.)
"palatalised consonant": phụ âm vòm hóa.
- The palatalised consonants in Irish Gaelic are common. (Các phụ âm vòm hóa trong tiếng Ireland Gaelic rất phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
Palatalisation (danh từ): sự vòm hóa, quá trình biến một âm thành âm vòm hóa.
- Palatalisation is a common phonological process in many languages. (Sự vòm hóa là một quá trình ngữ âm phổ biến trong nhiều ngôn ngữ.)
Palatal (tính từ): thuộc về vòm miệng, liên quan đến vòm miệng cứng.
- The palatal sound 'y' is produced with the tongue near the hard palate. (Âm vòm 'y' được tạo ra với lưỡi gần vòm miệng cứng.)
Từ đồng nghĩa
- Palatalized (cách viết khác, phổ biến trong tiếng Anh Mỹ): vòm hóa.
- Softened (trong ngữ cảnh ngữ âm học): làm mềm âm, thường dùng để chỉ sự vòm hóa.
- The softened 't' in 'tune' is a palatalised sound. (Âm 't' làm mềm trong 'tune' là một âm vòm hóa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan