palatogramme

Học thuật
Thân thiện
palatogramme

Le linguiste trace un palatogramme pour étudier la prononciation.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Biểu đồ vòm: Trong ngôn ngữ học, đâymột biểu đồ hoặc hình ảnh ghi lại hình dạng tiếp xúc của lưỡi với vòm miệng (khẩu cái) trong quá trình phát âm một âm vị cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le linguiste a utilisé un palatogramme pour analyser la prononciation de la consonne. (Nhà ngôn ngữ học đã sử dụng một biểu đồ vòm để phân tích cách phát âm phụ âm.)
    • Ce palatogramme montre clairement la zone de contact sur le palais. (Biểu đồ vòm này cho thấy rõ ràng vùng tiếp xúc trên vòm miệng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Palatogramme statique": biểu đồ vòm tĩnh, ghi lại một vị trí tiếp xúc tại một thời điểm.

    • Pour cette étude, nous comparons des palatogrammes statiques. (Cho nghiên cứu này, chúng tôi so sánh các biểu đồ vòm tĩnh.)
  • "Palatogramme dynamique": biểu đồ vòm động, ghi lại sự chuyển động thay đổi tiếp xúc trong suốt quá trình phát âm.

    • Les palatogrammes dynamiques fournissent des données plus complètes. (Các biểu đồ vòm động cung cấp dữ liệu toàn diện hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Palatographie (n.f): kỹ thuật hoặc phương pháp ghi lại biểu đồ vòm.

    • La palatographie est une méthode importante en phonétique. (Kỹ thuật ghi biểu đồ vòmmột phương pháp quan trọng trong ngữ âm học.)
  • Palatal, e (adj): thuộc về vòm miệng.

    • Une consonne palatale. (Một phụ âm vòm.)
Từ đồng nghĩa
  • Carte de contact palatal: bản đồ tiếp xúc vòm miệng (cách giải thích hoặc thuật ngữ mô tả tương tự).
Các cụm từ liên quan
  • Établir un palatogramme: lập một biểu đồ vòm.

    • Il faut établir un palatogramme pour chaque sujet. (Cần phải lập một biểu đồ vòm cho mỗi đối tượng nghiên cứu.)
  • Analyser un palatogramme: phân tích một biểu đồ vòm.

    • Analyser un palatogramme demande de l'expertise. (Phân tích một biểu đồ vòm đòi hỏi chuyên môn.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "palatogramme" trong tiếng Pháp.

palatogramme

Le linguiste trace un palatogramme pour étudier la prononciation.

danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) biểu đồ vòm