pale-hued

pale-hued

The artist mixes several pale-hued paints on her palette.

Định nghĩa

pale-hued (Tính từ): màu sắc nhạt, màu sắc yếu ớt, không đậm hoặc không rực rỡ. Từ này mô tả một vật đó tông màu nhẹ, gần như bị pha loãng, thường gợi cảm giác mềm mại, dịu dàng hoặc thiếu sức sống.

dụ sử dụng
  • (Bầu trời màu sắc nhạt lúc bình minh trông giống như một bức tranh màu nước.)
  • ( ấy chọn một chiếc váy màu sắc nhạt cho đám cưới mùa .)
  • (Những bức tường được sơn bằng tông màu nhạt để làm căn phòng cảm giác rộng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • pale-hued + danh từ: thường đứng trước danh từ để mô tả trực tiếp.
    • a pale-hued flower (một bông hoa màu sắc nhạt)
  • pale-hued có thể dùng trong văn miêu tả nghệ thuật, thời trang, hoặc thiên nhiên để nhấn mạnh sự tinh tế, nhẹ nhàng.
    • The artist's palette consisted mainly of pale-hued pastels. (Bảng màu của họa sĩ chủ yếu gồm các màu phấn nhạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Pale (tính từ): nhạt, xanh xao (thường dùng riêng lẻ).
    • Her face was pale from fear. (Khuôn mặt ấy tái nhợt sợ hãi.)
  • Hued (tính từ): sắc thái màu (thường kết hợp với từ chỉ màu khác, như : sắc đỏ).
  • Pale-colored (tính từ): màu nhạt (đồng nghĩa gần).
Từ đồng nghĩa
  • Light-colored: màu sáng, nhạt.
  • Pastel: màu phấn, nhẹ dịu (thường dùng trong nghệ thuật).
  • Faded: phai màu, nhạt dần (mang sắc thái kỹ hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho pale-hued. Tuy nhiên, có thể liên quan đến động từ pale: - Pale in comparison: nhạt nhòa so với (nghĩa bóng). - Her small garden pales in comparison to the vast park. (Khu vườn nhỏ của ấy nhạt nhòa so với công viên rộng lớn.)

Thành ngữ liên quan
  • Pale into insignificance: trở nên không đáng kể so với.
    • The minor issue paled into insignificance beside the main problem. (Vấn đề nhỏ trở nên không đáng kể bên cạnh vấn đề chính.)