paleencephalon

paleencephalon

The diagram highlights the paleencephalon in a simplified brain model.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Não cổ, não nguyên thủy: "paleencephalon" chỉ phần cổ xưa hơn về mặt phát sinh chủng loại của não bộ, bao gồm hầu hết các cấu trúc não ngoài vỏ não. Đây phần não xuất hiện sớm trong quá trình tiến hóa, chịu trách nhiệm cho các chức năng cơ bản bản năng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The paleencephalon is responsible for basic survival instincts. (Não cổ chịu trách nhiệm cho các bản năng sinh tồn cơ bản.)
    • Damage to the paleencephalon can affect motor functions. (Tổn thương não cổ có thể ảnh hưởng đến các chức năng vận động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "paleencephalon vs. neencephalon": Sự phân biệt giữa não cổ não mới (phần não tiến hóa sau này, bao gồm vỏ não).

    • The paleencephalon is phylogenetically older than the neencephalon. (Não cổ nguồn gốc phát sinh chủng loại lâu đời hơn não mới.)
  • "paleencephalon in comparative anatomy": Sử dụng trong giải phẫu học so sánh để chỉ phần não chung của các loài động vật xương sống.

    • In reptiles, the paleencephalon is relatively larger than in mammals. (Ở bò sát, não cổ tương đối lớn hơn so vớiđộng vật .)
Biến thể từ gần giống
  • Paleencephalic (tính từ): thuộc về não cổ.

    • Paleencephalic structures include the brainstem and basal ganglia. (Các cấu trúc thuộc não cổ bao gồm thân não hạch nền.)
  • Paleocortex (danh từ): vỏ não cổ, một phần của paleencephalon.

    • The olfactory bulb is part of the paleocortex. (Hành khứu giác một phần của vỏ não cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Archipallium: vỏ não cổ, thường được dùng để chỉ lớp ngoài của paleencephalon.
  • Old brain: não , thuật ngữ thông thường để chỉ paleencephalon.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "paleencephalon" đây thuật ngữ chuyên ngành y học sinh học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa "paleencephalon" do tính chất kỹ thuật của từ này.