palely

palely

She smiled palely from her hospital bed.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách nhợt nhạt, tái mét: "Palely" mô tả hành động diễn ra một cách nhợt nhạt, thiếu màu sắc, thường liên quan đến nước da hoặc ánh sáng. - Một cách yếu ớt, thiếu sức sống: Nghĩa bóng, chỉ cách thức làm việc đó một cách thiếu nhiệt huyết, cảm xúc hoặc sức hút.

dụ sử dụng
  • (Vợ anh ấy nhìn anh một cách nhợt nhạt, khuôn mặt tái đi mất hết màu sắc.)
  • (Căn phòng được chiếu sáng một cách nhợt nhạt bởi một ngọn nến duy nhất.)
  • ( ấy mỉm cười một cách yếu ớt, cố che giấu nỗi buồn.)
  • (Buổi biểu diễn mang tính giải trí một cách nhạt nhẽo, không thu hút được sự chú ý của ai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Palely appealing": Gây thu hút một cách yếu ớt, thiếu sức thuyết phục.
    • The charity's plea was palely appealing, failing to move the audience. (Lời kêu gọi của tổ chức từ thiện gây thu hút một cách yếu ớt, không lay chuyển được khán giả.)
  • "Palely lit": Được chiếu sáng một cách mờ nhạt, thiếu ánh sáng.
    • The corridor was palely lit, casting long shadows. (Hành lang được chiếu sáng một cách mờ nhạt, tạo ra những bóng dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Pale (adj): Nhợt nhạt, tái xanh.
    • She turned pale with fear. ( ấy tái xanh sợ hãi.)
  • Paleness (n): Sự nhợt nhạt, sự tái xanh.
    • The paleness of his skin worried the doctor. (Sự nhợt nhạt của làn da anh ấy khiến bác sĩ lo lắng.)
  • Palish (adj): Hơi nhợt nhạt.
    • The sky was a palish blue. (Bầu trời màu xanh hơi nhợt nhạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Faintly: Một cách mờ nhạt, yếu ớt.
  • Weakly: Một cách yếu đuối, thiếu sức mạnh.
  • Dimly: Một cách mờ tối, không rõ ràng.
  • Colorlessly: Một cách không màu sắc, nhạt nhẽo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "palely".

Thành ngữ liên quan
  • To look palely upon something: Nhìn nhận điều một cách tiêu cực hoặc thiếu hy vọng.
    • The critics looked palely upon the new film. (Các nhà phê bình nhìn nhận bộ phim mới một cách tiêu cực.)