paleo-american

paleo-american

A Paleo-American hunter uses a spear near a large mammoth.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Paleo-Mỹ: "paleo-american" chỉ một thành viên của các dân tộc Paleo-Mỹ, những cư dân đầu tiên của Bắc Mỹ Nam Mỹ trong kỷ nguyên Pleistocene muộn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The paleo-american people migrated to the Americas via the Bering land bridge. (Người Paleo-Mỹ đã di cư đến châu Mỹ qua cầu đất Bering.)
    • Archaeologists study paleo-american tools to understand early human life. (Các nhà khảo cổ nghiên cứu công cụ của người Paleo-Mỹ để hiểu về đời sống con người thời kỳ đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "paleo-american culture": văn hóa Paleo-Mỹ, chỉ các nền văn hóa của những cư dân đầu tiênchâu Mỹ.

    • The Clovis points are a hallmark of paleo-american culture. (Các mũi giáo Clovis một dấu hiệu đặc trưng của văn hóa Paleo-Mỹ.)
  • "paleo-american ancestry": tổ tiên Paleo-Mỹ, chỉ dòng dõi của những cư dân đầu tiên này.

    • Some modern indigenous groups trace their paleo-american ancestry. (Một số nhóm bản địa hiện đại truy tìm tổ tiên Paleo-Mỹ của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Paleo-Indian (danh từ): người Paleo-Ấn, một thuật ngữ tương tự nhưng thường dùng để chỉ các nhóm cư dân đầu tiênBắc Mỹ.

    • The paleo-Indian peoples were skilled hunters of large game. (Các dân tộc Paleo-Ấn những thợ săn cừ khôi của các loài thú lớn.)
  • Paleolithic (tính từ): thuộc về thời kỳ đồ đá , liên quan đến giai đoạn lịch sử sớm nhất của con người.

    • Paleolithic tools were used by paleo-american peoples. (Công cụ thời kỳ đồ đá được các dân tộc Paleo-Mỹ sử dụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Early American: người Mỹ thời kỳ đầu, chỉ các cư dân đầu tiênchâu Mỹ.
  • First American: người Mỹ đầu tiên, nhấn mạnh vai trò những người định cư ban đầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "paleo-american".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "paleo-american".

Từ chứa "paleo-american"