paleoclimatology
Scientists study ice cores in paleoclimatology to understand ancient climates.
Định nghĩa
Danh từ: - Cổ khí hậu học: "paleoclimatology" là ngành khoa học nghiên cứu về khí hậu của các thời kỳ trong quá khứ, thường dựa trên các dấu hiệu tự nhiên như vòng cây, lõi băng, trầm tích đại dương, và hóa thạch.
Ví dụ sử dụng
- (Cổ khí hậu học giúp các nhà khoa học hiểu cách khí hậu đã thay đổi qua hàng triệu năm.)
- (Các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực cổ khí hậu học nghiên cứu lõi băng để tái tạo nhiệt độ cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a branch of paleoclimatology": là một nhánh của cổ khí hậu học.
- The study of ancient pollen is a branch of paleoclimatology. (Nghiên cứu phấn hoa cổ đại là một nhánh của cổ khí hậu học.)
"paleoclimatology data": dữ liệu cổ khí hậu học.
- Paleoclimatology data from sediment cores reveals past climate patterns. (Dữ liệu cổ khí hậu học từ lõi trầm tích tiết lộ các mô hình khí hậu trong quá khứ.)
Biến thể và từ gần giống
Paleoclimatologist (danh từ): nhà cổ khí hậu học.
- A paleoclimatologist analyzes ancient climate records. (Một nhà cổ khí hậu học phân tích các hồ sơ khí hậu cổ đại.)
Paleoclimate (danh từ): khí hậu cổ đại.
- The paleoclimate of the Jurassic period was warmer than today. (Khí hậu cổ đại của kỷ Jura ấm hơn ngày nay.)
Từ đồng nghĩa
- Historical climatology: khí hậu học lịch sử (nhấn mạnh vào khí hậu gần đây hơn, dựa trên tài liệu lịch sử).
- Climate reconstruction: tái tạo khí hậu (quá trình, không phải ngành học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng: "paleoclimatology" là danh từ chuyên ngành, không có cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
- Không áp dụng: "paleoclimatology" không có thành ngữ thông dụng.