paleolithic

paleolithic

A museum display shows a Paleolithic hand axe.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về thời kỳ đồ đá : "paleolithic" dùng để mô tả mọi thứ liên quan đến thời kỳ thứ hai của thời kỳ đồ đá, sau thời kỳ đồ đá sớm (eolithic) kéo dài từ khoảng 750.000 đến 500.000 năm trước Công nguyên cho đến khi kết thúc kỷ băng hà cuối cùng, vào khoảng 8.500 năm trước Công nguyên. Đây thời kỳ con người sử dụng công cụ bằng đá thô sơ.
  2. Danh từ:

    • Thời kỳ đồ đá : "paleolithic" cũng có thể dùng để chỉ chính thời kỳ lịch sử này.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The paleolithic era is known for its cave paintings. (Thời kỳ đồ đá nổi tiếng với những bức vẽ trong hang động.)
    • Scientists discovered paleolithic tools in the excavation site. (Các nhà khoa học đã phát hiện các công cụ thời đồ đá tại địa điểm khai quật.)
  • Danh từ:

    • The study of the paleolithic helps us understand early human life. (Việc nghiên cứu thời kỳ đồ đá giúp chúng ta hiểu về cuộc sống của con người sơ khai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Paleolithic diet" (adj + n): chế độ ăn kiêng thời đồ đá , chỉ việc ăn các thực phẩm tự nhiên như thịt, , rau củ, tránh thực phẩm chế biến.

    • Many people follow the paleolithic diet for health reasons. (Nhiều người theo chế độ ăn kiêng thời đồ đá lý do sức khỏe.)
  • "Paleolithic art" (adj + n): nghệ thuật thời đồ đá , như tranh vẽ trong hang động hoặc tượng nhỏ.

    • The paleolithic art in Lascaux Cave is world-famous. (Nghệ thuật thời đồ đá trong hang Lascaux nổi tiếng thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Paleolithic (adj, n): từ này không biến thể phổ biến, nhưng có thể viết hoa chữ "P" khi dùng làm danh từ riêng để chỉ thời kỳ lịch sử (Paleolithic Period).
  • Paleoanthropology (n): ngành nhân chủng học cổ đại, nghiên cứu về con người thời tiền sử, bao gồm thời kỳ đồ đá .
Từ đồng nghĩa
  • Old Stone Age: thời kỳ đồ đá (một cách gọi khác của "paleolithic").
    • The Old Stone Age is another term for the paleolithic period. (Thời kỳ đồ đá một thuật ngữ khác cho thời kỳ đồ đá .)
Thành ngữ liên quan
  • "Paleolithic survival" (n): kỹ năng sinh tồn thời đồ đá , ám chỉ việc sử dụng các phương pháp nguyên thủy để sống sót trong tự nhiên.
    • He learned paleolithic survival skills like making fire without matches. (Anh ấy đã học các kỹ năng sinh tồn thời đồ đá như tạo lửa không cần diêm.)