paleornithology
Định nghĩa
Danh từ: - Cổ điểu học: "Paleornithology" là ngành khoa học nghiên cứu về các loài chim hóa thạch, bao gồm sự tiến hóa, hình thái, sinh thái và phân bố của chúng trong quá khứ. Đây là một nhánh của cổ sinh vật học chuyên biệt cho chim.
Ví dụ sử dụng
- (Cổ điểu học giúp các nhà khoa học hiểu được cách các loài chim hiện đại tiến hóa từ tổ tiên khủng long của chúng.)
- (Việc phát hiện ra Archaeopteryx là một cột mốc quan trọng trong cổ điểu học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to study paleornithology": nghiên cứu cổ điểu học.
- She decided to study paleornithology to trace the evolutionary history of flight. (Cô ấy quyết định nghiên cứu cổ điểu học để truy tìm lịch sử tiến hóa của khả năng bay.)
"paleornithological research": nghiên cứu cổ điểu học.
- Paleornithological research often involves analyzing fossilized feathers and bones. (Nghiên cứu cổ điểu học thường liên quan đến việc phân tích lông và xương hóa thạch.)
Biến thể và từ gần giống
Paleornithologist (danh từ): nhà cổ điểu học.
- A paleornithologist examines bird fossils to reconstruct ancient ecosystems. (Một nhà cổ điểu học kiểm tra hóa thạch chim để tái tạo các hệ sinh thái cổ đại.)
Paleornithological (tính từ): thuộc về cổ điểu học.
- The paleornithological findings were published in a leading journal. (Các phát hiện cổ điểu học đã được công bố trên một tạp chí hàng đầu.)
Từ đồng nghĩa
- Avian paleontology: cổ sinh vật học chim (thường dùng thay thế cho paleornithology).
- Fossil bird study: nghiên cứu chim hóa thạch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "paleornithology", vì đây là thuật ngữ chuyên môn.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "paleornithology".