palestine liberation front

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Mặt trận Giải phóng Palestine: Một tổ chức chính trị - quân sự được thành lập vào năm 1977, sau khi tách ra từ Mặt trận Bình dân Giải phóng Palestine (PFLP). Tổ chức này hoạt động như một vệ tinh của al-Fatah từng tiến hành các cuộc tấn công khủng bố nhằm vào Israel từ biên giới Liban.
dụ sử dụng
  • (Mặt trận Giải phóng Palestine chịu trách nhiệm cho một số cuộc tấn công xuyên biên giới vào những năm 1980.)
  • (Sau khi tách khỏi Mặt trận Bình dân Giải phóng Palestine, Mặt trận Giải phóng Palestine trở thành một vệ tinh của al-Fatah.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be linked to the Palestine Liberation Front": liên quan đến Mặt trận Giải phóng Palestine.

    • Several suspects were found to be linked to the Palestine Liberation Front. (Một số nghi phạm bị phát hiện liên quan đến Mặt trận Giải phóng Palestine.)
  • "a splinter group of the Palestine Liberation Front": một nhóm ly khai của Mặt trận Giải phóng Palestine.

    • The attack was claimed by a splinter group of the Palestine Liberation Front. (Vụ tấn công được nhận trách nhiệm bởi một nhóm ly khai của Mặt trận Giải phóng Palestine.)
Biến thể từ gần giống
  • Palestinian Liberation Front (danh từ riêng): Một biến thể tên gọi khác, đôi khi được dùng thay thế cho "Palestine Liberation Front".
  • PLF (danh từ riêng, viết tắt): Viết tắt của "Palestine Liberation Front".
    • The PLF was designated as a terrorist organization by several countries. (PLF bị một số quốc gia coi tổ chức khủng bố.)
Từ đồng nghĩa
  • Mặt trận Giải phóng Palestine: Tên gọi đầy đủ trong tiếng Việt.
  • PLF: Viết tắt thông dụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phrasal verbs cụ thể cho danh từ riêng này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan trực tiếp.