palestine liberation organization

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Tổ chức Giải phóng Palestine: Một tổ chức chính trị thống nhất ngườiRập Palestine nhằm mục đích thành lập một nhà nước Palestine độc lập. Khi được thành lập vào năm 1964, đây một tổ chức khủng bố do al-Fatah của Yasser Arafat thống trị; năm 1968 Arafat trở thành chủ tịch; được Liên Hợp Quốc các quốc giaRập công nhận vào năm 1974 với tư cách một chính phủ lưu vong; đã đóng vai trò chủ yếu về mặt chính trị kể từ khi thành lập Chính quyền Quốc gia Palestine.

dụ sử dụng
  • (Tổ chức Giải phóng Palestine được thành lập vào năm 1964.)
  • (Năm 1974, Tổ chức Giải phóng Palestine được công nhận đại diện của người dân Palestine.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to recognize the Palestine Liberation Organization": công nhận Tổ chức Giải phóng Palestine.
    • Many countries officially recognize the Palestine Liberation Organization as the legitimate representative of Palestinians. (Nhiều quốc gia chính thức công nhận Tổ chức Giải phóng Palestine đại diện hợp pháp của người Palestine.)
  • "the Palestine Liberation Organization's role": vai trò của Tổ chức Giải phóng Palestine.
    • The Palestine Liberation Organization's role shifted from armed struggle to political negotiation after the Oslo Accords. (Vai trò của Tổ chức Giải phóng Palestine đã chuyển từ đấu tranh trang sang đàm phán chính trị sau Hiệp định Oslo.)
Biến thể từ gần giống
  • PLO: viết tắt thông dụng của "Palestine Liberation Organization".
    • The PLO was a key player in the Middle East peace process. (PLO một bên chủ chốt trong tiến trình hòa bình Trung Đông.)
  • Palestinian Authority: Chính quyền Palestine (một thực thể kế thừa một phần vai trò của PLO sau năm 1994).
    • The Palestinian Authority governs parts of the West Bank and Gaza Strip. (Chính quyền Palestine quản lý các phần của Bờ Tây Dải Gaza.)
Từ đồng nghĩa
  • Palestinian national movement: phong trào dân tộc Palestine (một thuật ngữ rộng hơn, nhưng thường được dùng để chỉ PLO).
  • Palestinian resistance: cuộc kháng chiến Palestine (một thuật ngữ mang tính lịch sử, thường gắn với giai đoạn đầu của PLO).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng ( đây danh từ riêng, không phải động từ).
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng ( đây tên tổ chức chính trị, không phải thành ngữ thông dụng).