palestine national authority

Định nghĩa

Danh từ riêng: Palestine National Authority (Chính quyền Quốc gia Palestine) một thực thể chính trị được thành lập vào năm 1993 theo thỏa thuận giữa Israel Tổ chức Giải phóng Palestine (PLO). Thực thể này kết hợp Dải Gaza Bờ Tây dưới một đơn vị chính trị quyền tự chủ hạn chế lực lượng cảnh sát riêng.

dụ sử dụng
  • (Chính quyền Quốc gia Palestine được thành lập để quản lý các phần của Bờ Tây Dải Gaza.)
  • (Chính quyền Quốc gia Palestine quyền tự chủ hạn chế trong một số lĩnh vực, như giáo dục y tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "under the jurisdiction of the Palestine National Authority": dưới quyền tài phán của Chính quyền Quốc gia Palestine.

    • The city of Ramallah is under the jurisdiction of the Palestine National Authority. (Thành phố Ramallah nằm dưới quyền tài phán của Chính quyền Quốc gia Palestine.)
  • "the dissolution of the Palestine National Authority": sự giải thể của Chính quyền Quốc gia Palestine (một khái niệm thảo luận trong chính trị).

    • There have been talks about the dissolution of the Palestine National Authority if peace negotiations fail. (Đã những cuộc thảo luận về việc giải thể Chính quyền Quốc gia Palestine nếu các cuộc đàm phán hòa bình thất bại.)
Biến thể từ gần giống
  • Palestinian Authority (danh từ riêng): một tên gọi khác của Palestine National Authority, thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị.

    • The Palestinian Authority governs the West Bank. (Chính quyền Palestine quản lý Bờ Tây.)
  • PLO (danh từ riêng, viết tắt): Tổ chức Giải phóng Palestine, tổ chức đã thỏa thuận thành lập Chính quyền Quốc gia Palestine.

    • The PLO recognized Israel's right to exist in the Oslo Accords. (PLO đã công nhận quyền tồn tại của Israel trong Hiệp định Oslo.)
Từ đồng nghĩa
  • Palestinian Authority: Chính quyền Palestine (tên gọi tương đương, thường dùng trong báo chí).
  • PA (viết tắt): viết tắt của Palestinian Authority, thường dùng trong văn bản chính trị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Palestine National Authority".

Thành ngữ liên quan
  • "a government in waiting": một chính phủ chờ đợi (ám chỉ Chính quyền Quốc gia Palestine chưa chủ quyền đầy đủ).
    • Some analysts describe the Palestine National Authority as a government in waiting. (Một số nhà phân tích mô tả Chính quyền Quốc gia Palestine một chính phủ chờ đợi.)