palette knife
Định nghĩa
Danh từ: dao palette – một loại dao trộn (spatula) được các họa sĩ sử dụng để trộn, bôi hoặc cạo sơn dầu.
Ví dụ sử dụng
- (Người họa sĩ đã dùng một cái dao palette để trộn sơn dầu trên bức tranh.)
- (Cô ấy đã cạo bỏ lớp sơn thừa bằng một cái dao palette.)
Cách sử dụng nâng cao
"to apply paint with a palette knife": bôi sơn bằng dao palette, thường để tạo hiệu ứng dày, kết cấu đặc biệt trên tranh.
- Many modern artists prefer to apply paint with a palette knife instead of a brush. (Nhiều họa sĩ hiện đại thích bôi sơn bằng dao palette thay vì cọ vẽ.)
"to mix colors on a palette with a palette knife": trộn màu trên bảng pha màu bằng dao palette.
- The student learned to mix colors on a palette with a palette knife. (Học sinh đã học cách trộn màu trên bảng pha màu bằng dao palette.)
Biến thể và từ gần giống
Palette (danh từ): bảng pha màu, bảng màu của họa sĩ.
- He arranged the colors on his palette. (Anh ấy sắp xếp các màu trên bảng pha màu của mình.)
Knife (danh từ): dao, dụng cụ cắt.
- The chef sharpened the knife. (Đầu bếp đã mài dao.)
Từ đồng nghĩa
- Spatula (danh từ): dao trộn, bay (dùng trong nấu ăn hoặc hội họa).
- Painting knife (danh từ): dao vẽ, đồng nghĩa với palette knife trong hội họa.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "palette knife". Tuy nhiên, cụm từ "palette knife technique" (kỹ thuật dao palette) thường được dùng để chỉ phương pháp vẽ sơn dầu bằng dao thay vì cọ.