palingenetic
Định nghĩa
Tính từ: - Thuộc về hoặc liên quan đến sự tái sinh, sự phục hồi: "palingenetic" mô tả một quá trình hoặc hiện tượng liên quan đến sự tái sinh, tái tạo, hoặc sự hồi sinh theo chu kỳ. Từ này thường được dùng trong sinh học (sự tái sinh của các đặc điểm tổ tiên trong phát triển phôi thai) hoặc trong triết học, tôn giáo (sự tái sinh của linh hồn hoặc xã hội).
Ví dụ sử dụng
- (Quá trình tái sinh trong phôi thai học cho thấy cách một số đặc điểm xuất hiện lại trong các giai đoạn phát triển sau.)
- (Nhiều truyền thống tôn giáo mô tả một chu kỳ tái sinh của cái chết và sự phục sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong sinh học: "palingenetic" thường được dùng để chỉ các đặc điểm di truyền hoặc sự tái xuất hiện của các cấu trúc cổ xưa trong quá trình phát triển phôi.
- The palingenetic theory explains the recurrence of ancestral forms during ontogeny. (Lý thuyết tái sinh giải thích sự lặp lại của các dạng tổ tiên trong quá trình phát triển cá thể.)
- Trong triết học và xã hội học: "palingenetic" được dùng để mô tả sự hồi sinh của các giá trị, ý tưởng, hoặc cấu trúc xã hội sau một thời kỳ suy tàn.
- The palingenetic vision of a utopian society involves a complete moral and spiritual renewal. (Tầm nhìn tái sinh về một xã hội không tưởng bao gồm sự đổi mới hoàn toàn về mặt đạo đức và tinh thần.)
Biến thể và từ gần giống
- Palingenesis (danh từ): sự tái sinh, sự phục hồi.
- The concept of palingenesis is central to many philosophical systems. (Khái niệm về sự tái sinh là trung tâm của nhiều hệ thống triết học.)
- Palingenetically (trạng từ): một cách tái sinh, theo cách tái sinh.
- The organism developed palingenetically, repeating ancient patterns. (Sinh vật phát triển một cách tái sinh, lặp lại các mô hình cổ xưa.)
Từ đồng nghĩa
- Rebirth-related: liên quan đến sự tái sinh.
- Regenerative: có khả năng tái tạo.
- Recapitulative: mang tính lặp lại, tóm tắt lại (đặc biệt trong bối cảnh phôi thai học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "palingenetic" do tính chất học thuật của từ này.
Thành ngữ liên quan
- Phoenix rising from the ashes: phượng hoàng tái sinh từ tro tàn – một hình ảnh ẩn dụ cho sự tái sinh mạnh mẽ, tương tự ý nghĩa của "palingenetic".
- The company's palingenetic transformation was like a phoenix rising from the ashes. (Sự chuyển đổi tái sinh của công ty giống như phượng hoàng tái sinh từ tro tàn.)