palingénésique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Triết học) Thuộc về sự tái sinh, sự tái lập có tính chu kỳ: Từ này mô tả một quá trình hoặc hiện tượng lặp đi lặp lại theo chu kỳ, thường liên quan đến sự tái sinh hoặc tái tạo của các hệ thống, ý tưởng hoặc trạng thái.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La théorie propose un modèle palingénésique de l'univers. (Học thuyết đề xuất một mô hình vũ trụ mang tính tuần hoàn/tái sinh.)
- Répétition palingénésique. (Sự lặp lại tuần hoàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cycle palingénésique": Chu kỳ tái sinh.
- Les philosophes antiques évoquaient souvent un cycle palingénésique des civilisations. (Các triết gia cổ đại thường đề cập đến một chu kỳ tái sinh của các nền văn minh.)
Biến thể và từ gần giống
- Palingénésie (danh từ giống cái): Thuyết tái sinh, sự tái lập có tính chu kỳ.
- La palingénésie est un concept important dans certaines philosophies. (Thuyết tái sinh là một khái niệm quan trọng trong một số triết thuyết.)
Từ đồng nghĩa
- Cyclique: Có tính chu kỳ, tuần hoàn.
- Régénératif: Có tính tái sinh, tái tạo.
Từ trái nghĩa
- Linéaire: Tuyến tính (không có sự lặp lại theo chu kỳ).
- Unique: Duy nhất, chỉ xảy ra một lần.
tính từ
- (triết học) tuần hoàn
- Répétition palingénésiquesự lặp lại tuần hoàn