palladian

palladian

A grand villa with a symmetrical facade and a central Palladian window stands on a country estate.

Định nghĩa

Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến phong cách kiến trúc của Andrea Palladio: "palladian" mô tả một phong cách kiến trúc cổ điển do kiến trúc sư người Ý Andrea Palladio (1508–1580) sáng tạo, nổi bật với sự cân đối, hài hòa sử dụng các yếu tố như cột, mái vòm, cửa sổ hình vòm.

dụ sử dụng
  • (Mặt tiền của tòa nhà một cửa sổ kiểu palladian với vòm trung tâm.)
  • (Nhiều ngôi nhà nông thônAnh từ thế kỷ 18 được thiết kế theo phong cách palladian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Palladian motif": -típ palladian, một họa tiết kiến trúc đặc trưng gồm một cửa vòm lớngiữa, được bao quanh bởi hai cửa sổ hình chữ nhật nhỏ hơn.

    • The much imitated arch and column compositions are known as the Palladian motif. (Các bố cục cột vòm được sao chép rộng rãi được gọi là -típ palladian.)
  • "Palladian window": Cửa sổ palladian, một loại cửa sổ ba phần với phần giữa vòm hai bên cửa hình chữ nhật.

Biến thể từ gần giống
  • Palladianism (danh từ): Chủ nghĩa palladian, trường phái kiến trúc dựa trên phong cách của Palladio.
    • Palladianism became very popular in Europe during the Renaissance. (Chủ nghĩa palladian trở nên rất phổ biếnchâu Âu trong thời kỳ Phục hưng.)
Từ đồng nghĩa
  • Neoclassical (tính từ): Tân cổ điển, một phong cách kiến trúc hồi sinh các yếu tố cổ điển, liên quan đến palladian nhưng không hoàn toàn giống.
  • Classical (tính từ): Cổ điển, chỉ phong cách dựa trên kiến trúc Hy Lạp La cổ đại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "palladian".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "palladian".