pallas's cat
Định nghĩa
Danh từ: Mèo rừng nhỏ sống ở vùng núi Siberia, Tây Tạng và Mông Cổ.
Ví dụ sử dụng
- (Mèo Pallas có bộ lông dày để sống sót trong khí hậu lạnh giá.)
- (Mèo Pallas nổi tiếng với khuôn mặt phẳng và vẻ ngoài bông xù.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to spot a pallas's cat": phát hiện một con mèo Pallas.
- Wildlife photographers often travel to Mongolia to spot a pallas's cat. (Các nhiếp ảnh gia động vật hoang dã thường đến Mông Cổ để phát hiện mèo Pallas.)
"pallas's cat habitat": môi trường sống của mèo Pallas.
- The pallas's cat habitat includes rocky steppes and alpine grasslands. (Môi trường sống của mèo Pallas bao gồm thảo nguyên đá và đồng cỏ núi cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Manul (danh từ): tên gọi khác của mèo Pallas, thường dùng trong tiếng Nga và Trung Á.
- The manul is also known as the Pallas's cat. (Manul còn được gọi là mèo Pallas.)
- Pallas's cat kitten (danh từ): mèo con của loài mèo Pallas.
- A pallas's cat kitten has a very fluffy tail. (Mèo con Pallas có cái đuôi rất bông xù.)
Từ đồng nghĩa
- Manul: tên gọi khoa học và phổ biến trong giới sinh vật học.
- Wildcat: mèo rừng (chỉ chung, nhưng thường dùng để chỉ mèo Pallas trong ngữ cảnh cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "pallas's cat".)
Thành ngữ liên quan
- "as rare as a pallas's cat": hiếm như mèo Pallas (thành ngữ so sánh, chỉ sự hiếm có).
- Finding a four-leaf clover is as rare as a pallas's cat. (Tìm được cỏ ba lá bốn lá hiếm như mèo Pallas.)