pallas's sandgrouse

pallas's sandgrouse

A Pallas's sandgrouse stands on a dry, sandy patch of ground in a vast, open steppe environment.

Định nghĩa

Danh từ: Pallas's sandgrouse ( cát Pallas) một loài chim thuộc họ cát (Pteroclidae), sinh sốngkhu vực Á-Âu. Đặc điểm nhận dạng nổi bật của loài này một mảng lông màu đen trên bụng.

dụ sử dụng
  • ( cát Pallas được biết đến với mảng đen đặc trưng trên bụng.)
  • (Các nhà quan sát chim thường đến Trung Á để quan sát cát Pallas trong môi trường sống tự nhiên của chúng.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "Pallas's sandgrouse migration": sự di cư của cát Pallas.

    • The pallas's sandgrouse migration patterns are influenced by seasonal changes in food availability. (Các mô hình di cư của cát Pallas bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi theo mùa về nguồn thức ăn.)
  • "Pallas's sandgrouse conservation": bảo tồn cát Pallas.

    • Efforts in pallas's sandgrouse conservation focus on protecting their arid steppe habitats. (Các nỗ lực bảo tồn cát Pallas tập trung vào việc bảo vệ môi trường sống thảo nguyên khô cằn của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sandgrouse (danh từ): cát (tên gọi chung cho các loài trong họ Pteroclidae).

    • The sandgrouse is a bird adapted to desert environments. ( cát một loài chim thích nghi với môi trường sa mạc.)
  • Pallas's (tính từ sở hữu): thuộc về Pallas (được đặt theo tên nhà tự nhiên học người Đức Peter Simon Pallas).

    • Pallas's cat is another animal named after the same naturalist. (Mèo Pallas một loài động vật khác được đặt tên theo cùng một nhà tự nhiên học.)
Từ đồng nghĩa
  • cát Á-Âu: tên gọi phổ biến khác do phạm vi phân bố của loài.
    • The Eurasian sandgrouse is often used interchangeably with pallas's sandgrouse in informal contexts. ( cát Á-Âu thường được dùng thay thế cho cát Pallas trong các ngữ cảnh không chính thức.)
Các cụm từ liên quan
  • Black patch on the belly: mảng đen trên bụng (đặc điểm nhận dạng chính).
    • The black patch on the belly helps birders identify the pallas's sandgrouse. (Mảng đen trên bụng giúp các nhà quan sát chim nhận dạng cát Pallas.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loài chim này do tính chất chuyên ngành của .)