palléal

Học thuật
Thân thiện
palléal

La cavité palléale est visible dans cette coupe transversale du mollusque.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) áo: Dùng để mô tả những liên quan đến "áo" (một cơ quan bao bọc cơ thể) của một số loài động vật thân mềm, như trai, , ốc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La cavité palléale est un espace important chez les mollusques. (Khoang áomột không gian quan trọngđộng vật thân mềm.)
    • On étudie la fonction de l'épithélium palléal. (Người ta nghiên cứu chức năng của biểu mô áo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Système palléal": Hệ thống áo, chỉ toàn bộ các cấu trúc chức năng liên quan đến cơ quan áo.
    • Le système palléal assure la respiration et l'excrétion chez de nombreux bivalves. (Hệ thống áo đảm bảo hô hấp bài tiếtnhiều loài hai mảnh vỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pallium (danh từ): Áo, màng não (trong giải phẫu), từ nguyên gốc Latinh "palléal" bắt nguồn.
  • Manteau (danh từ): Từ thông dụng hơn trong tiếng Pháp cũng có nghĩa là "áo" (của động vật thân mềm). "Palléal" là thuật ngữ chuyên môn hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Du manteau: (Thuộc về) áo. Đâycách diễn đạt thông thường hơn thay cho tính từ chuyên môn "palléal".
    • Cavité du manteau tương đương với Cavité palléale.
palléal

La cavité palléale est visible dans cette coupe transversale du mollusque.

tính từ
  1. (động vật học) (thuộc) áo (của động vật thân mềm)
    • Cavité palléale
      khoang áo