palm cat

palm cat

A palm cat rests on a high tree branch in the rainforest.

Định nghĩa

Danh từ: - Cầy hương đốm hoặc sọc sống trên câyĐông Nam Á Đông Ấn: "palm cat" một loài động vật nhỏ thuộc họ cầy, thường lông đốm hoặc sọc, sống chủ yếu trên cây được tìm thấykhu vực Đông Nam Á quần đảo Đông Ấn (Indonesia, Malaysia, v.v.). Loài này còn được gọi là cầy cọ.

dụ sử dụng
  • (Cầy hương cọ được biết đến với bộ lông đốm đặc trưng lối sống trên cây.)
  • (Trong các khu rừngĐông Nam Á, cầy hương cọ thường được thấy leo cây để tìm trái cây côn trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "palm cat" trong ngữ cảnh sinh thái: Loài này thường được nghiên cứu trong các tài liệu về động vật hoang dã nhiệt đới, đặc biệt về tập tính ăn quả vai trò phát tán hạt giống.
    • Researchers have observed that the palm cat plays a crucial role in seed dispersal in tropical forests. (Các nhà nghiên cứu đã quan sát thấy rằng cầy hương cọ đóng vai trò quan trọng trong việc phát tán hạt giống trong rừng nhiệt đới.)
Biến thể từ gần giống
  • Cầy cọ (n): Tên gọi phổ biến khác của "palm cat" trong tiếng Việt.
  • Cầy hương cọ (n): Một biến thể tên gọi, nhấn mạnh mùi hương đặc trưng của loài này.
  • Cầy vằn (n): Một loài cầy khác hoa văn sọc, đôi khi bị nhầm lẫn với "palm cat" nhưng không phải cùng loài.
Từ đồng nghĩa
  • Cầy cọ: Từ đồng nghĩa chính xác nhất.
  • Cầy hương đốm: Nhấn mạnh đặc điểm lông đốm.
  • Cầy sọc: Nhấn mạnh đặc điểm lông sọc (nếu loài sọc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan đến "palm cat". Tuy nhiên, có thể sử dụng các động từ mô tả hành vi của loài này: - Leo trèo: The palm cat climbs trees skillfully. (Cầy hương cọ leo cây rất khéo léo.) - Săn mồi: The palm cat hunts for small insects at night. (Cầy hương cọ săn côn trùng nhỏ vào ban đêm.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "palm cat". Tuy nhiên, trong văn hóa địa phương, loài này đôi khi được nhắc đến trong các câu chuyện dân gian: - "Nhát như cầy cọ": Một thành ngữ dân gian so sánh sự nhút nhát của loài cầy này với tính cách con người, nhưng không chính thức ít được sử dụng rộng rãi.

Từ gần giống