palm kernel

palm kernel

The farmer cracks open the palm kernel to extract the oil.

Định nghĩa
  • Danh từ: Hạt của cây cọ dầu (oil palm), phần nhân bên trong quả cọ, thường được dùng để ép lấy dầu cọ.
    • Palm kernel một thuật ngữ cụ thể chỉ phần hạt (nhân) bên trong quả cọ, khác với phần thịt quả (palm fruit). Dầu từ nhân cọ (palm kernel oil) tính chất công dụng khác với dầu từ thịt quả cọ.
dụ sử dụng
  • (Hạt cọ được nghiền nát để chiết xuất dầu hạt cọ.)
  • (Nhiều mỹ phẩm sử dụng dầu hạt cọ như một thành phần dưỡng ẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Palm kernel cake: hạt cọ sau khi ép dầu, thường dùng làm thức ăn chăn nuôi.

    • Palm kernel cake is a by-product rich in protein for livestock. ( hạt cọ sản phẩm phụ giàu protein cho gia súc.)
  • Palm kernel shell: Vỏ hạt cọ, thường dùng làm nhiên liệu sinh khối.

    • Palm kernel shells are burned as biofuel in power plants. (Vỏ hạt cọ được đốt làm nhiên liệu sinh khối trong các nhà máy điện.)
Biến thể từ gần giống
  • Palm kernel oil (n): Dầu hạt cọ, một loại dầu thực vật chiết xuất từ nhân hạt cọ.

    • Palm kernel oil is different from palm oil in its fatty acid composition. (Dầu hạt cọ khác dầu cọ về thành phần axit béo.)
  • Oil palm (n): Cây cọ dầu, loại cây cho quả cọ.

    • The oil palm is native to West Africa but now widely cultivated in Southeast Asia. (Cây cọ dầu nguồn gốc từ Tây Phi nhưng hiện được trồng rộng rãiĐông Nam Á.)
Từ đồng nghĩa
  • Seed of the oil palm: Hạt của cây cọ dầu (cách diễn giải dài hơn).
  • Palm nut: Đôi khi được dùng thay thế, nhưng thường chỉ quả cọ nói chung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "palm kernel" đây danh từ ghép. Tuy nhiên, có thể gặp trong ngữ cảnh: - Crush palm kernel: Nghiền hạt cọ. - They crush palm kernels to extract the oil. (Họ nghiền hạt cọ để chiết xuất dầu.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "palm kernel". Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong các lĩnh vực nông nghiệp, chế biến thực phẩm năng lượng tái tạo.