palm off

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Lừa bán, bán đồ giả mạo: "palm off" có nghĩa bán hoặc đưa cho ai đó một thứ đó (thường hàng giả, kém chất lượng) với ý định lừa dối, làm cho họ tin rằng đó hàng thật hoặc giá trị cao hơn thực tế.
dụ sử dụng
  • (Anh ta đã cố lừa bán một bức tranh giả mạo như thể tranh thật của Picasso.)
  • (Người bán hàng đã lừa bán các sản phẩm bị lỗi cho những khách hàng không nghi ngờ.)
  • ( ấy đã lừa bán chiếc điện thoại của mình như thể hàng mới nguyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "palm something off on someone": lừa ai đó nhận lấy thứ đó không mong muốn hoặc kém chất lượng.

    • Don't let them palm off that broken chair on you. (Đừng để họ lừa bạn nhận lấy cái ghế hỏng đó.)
  • "palm someone off with something": đánh lừa ai đó bằng cách đưa cho họ thứ đó kém giá trị hoặc không đúng như đã hứa.

    • The company palmed off its customers with cheap substitutes. (Công ty đã lừa khách hàng của mình bằng những món hàng thay thế giá rẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Palm (danh từ): lòng bàn tay.

    • He held the coin in the palm of his hand. (Anh ấy cầm đồng xu trong lòng bàn tay.)
  • Palm off (cụm động từ): không biến thể trực tiếp, nhưng có thể sử dụng dạng quá khứ "palmed off".

Từ đồng nghĩa
  • Foist off: lừa đẩy cho ai đó thứ đó kém chất lượng.

    • They tried to foist off a fake diamond on me. (Họ đã cố lừa đẩy một viên kim cương giả cho tôi.)
  • Pass off: giả mạo, làm cho thứ đó trông có vẻ như là thứ khác.

    • He passed off the imitation as a genuine antique. (Anh ta đã giả mạo món đồ nhái như thể đồ cổ thật.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fob off: lừa ai đó nhận lấy thứ đó không mong muốn bằng lời nói dối hoặc mánh khóe.

    • The salesman fobbed off the faulty product on the customer. (Người bán hàng đã lừa khách hàng nhận lấy sản phẩm bị lỗi.)
  • Fob off with: lừa ai đó bằng cách đưa cho họ thứ đó kém chất lượng hoặc không đúng.

    • She fobbed me off with a cheap excuse. ( ấy đã lừa tôi bằng một lời bào chữa rẻ tiền.)
Thành ngữ liên quan
  • Sell a bill of goods: lừa dối ai đó bằng cách làm cho họ tin vào điều đó sai sự thật.

    • He sold me a bill of goods about the car being in perfect condition. (Anh ta đã lừa tôi tin rằng chiếc xe ở trong tình trạng hoàn hảo.)
  • Pull the wool over someone's eyes: lừa dối ai đó, che giấu sự thật.

    • Don't try to pull the wool over my eyes with your fake story. (Đừng cố lừa dối tôi bằng câu chuyện giả tạo của bạn.)
palm off
He tried to palm off the counterfeit watch as a luxury brand.