palma christ

palma christ

A farmer harvests seeds from a palma christ plant.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây thầu dầu: "palma christ" một loại cây bụi lớn nguồn gốc từ châu Phi châu Á, với to hình chân vịt quả nang gai chứa hạt dùng để sản xuất dầu thầu dầu chất ricin độc hại. Loài cây này đã được tự nhiên hóa rộng rãicác vùng nhiệt đới.

dụ sử dụng
  • (Cây thầu dầu được trồng rộng rãi để lấy hạt, dùng để sản xuất dầu thầu dầu.)
  • (Ở các vùng nhiệt đới, cây thầu dầu có thể phát triển thành một cây bụi lớn với hình chân vịt đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "palma christ" trong y học cổ truyền: Cây thầu dầu được sử dụng trong một số bài thuốc dân gian, mặc dù hạt của chứa chất độc ricin.

    • Traditional healers sometimes use palma christ extracts for their purgative properties. (Các thầy thuốc truyền thống đôi khi sử dụng chiết xuất từ cây thầu dầu tính chất tẩy xổ của .)
  • "palma christ" trong nông nghiệp: Loài cây này đôi khi được trồng làm cây cảnh hoặc hàng rào nhờ lớn hình dáng độc đáo.

    • Farmers in some regions plant palma christ as a natural fence due to its rapid growth. (Nông dânmột số vùng trồng cây thầu dầu làm hàng rào tự nhiên nhờ tốc độ phát triển nhanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Castor oil plant: tên gọi phổ biến hơn của cây thầu dầu trong tiếng Anh.
  • Ricinus communis: tên khoa học của cây thầu dầu.
  • Palma Christi (cách viết khác): biến thể chính tả, thường được viết hoa khi dùng làm tên gọi.
Từ đồng nghĩa
  • Castor bean: hạt thầu dầu, nhưng thường dùng để chỉ hạt hơn cây.
  • Ricinus: chi thực vật chứa cây thầu dầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "palma christ".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "palma christ".

Từ gần giống

Từ chứa "palma christ"