palmarium

Học thuật
Thân thiện
palmarium

Le jardinier arrose les plantes dans le palmarium.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nhà kính trồng cọ: Một loại nhà kính được thiết kế đặc biệt để trồng nuôi dưỡng các loại cây thuộc họ cọ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le jardin botanique possède un magnifique palmarium. (Vườn bách thảo có một nhà kính trồng cọ tuyệt đẹp.)
    • Ils ont visité le palmarium pour admirer les palmiers tropicaux. (Họ đã tham quan nhà kính trồng cọ để chiêm ngưỡng những cây cọ nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "palmarium tropical": nhà kính trồng cọ nhiệt đới.
    • Ce palmarium tropical abrite des espèces rares. (Nhà kính trồng cọ nhiệt đới nàynơi trú ngụ của các loài quý hiếm.)
Biến thể từ gần giống
  • Palmeraie (n.f): rừng cọ, khu vực trồng nhiều cây cọ (thườngngoài trời).
  • Serre (n.f): nhà kính nói chung.
  • Véranda (n.f): hiên nhà kính, thường không dùng riêng cho cây cọ.
Từ đồng nghĩa
  • Serre à palmiers: nhà kính dành cho cây cọ (cụm từ mô tả cùng nghĩa).
palmarium

Le jardinier arrose les plantes dans le palmarium.

danh từ giống đực
  1. nhà kính trồng cọ