palmate leaf
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lá chân vịt (lá hình bàn tay): "palmate leaf" là một loại lá có hình dạng giống như bàn tay xòe ra, với các thùy tỏa ra từ một điểm chung ở cuống lá. Đặc điểm này giúp phân biệt nó với các loại lá khác như lá hình lông chim.
Ví dụ sử dụng
- (Cây phong có lá chân vịt chuyển sang màu đỏ vào mùa thu.)
- (Các nhà thực vật học phân loại cấu trúc lá chân vịt dựa trên số lượng thùy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Palmate leaf venation": hệ thống gân lá hình bàn tay, nơi các gân chính tỏa ra từ cuống lá như các ngón tay.
- The palmate leaf venation of the grapevine is clearly visible. (Hệ thống gân lá chân vịt của cây nho có thể nhìn thấy rõ ràng.)
"Palmately compound leaf": lá kép chân vịt, khi lá được chia thành nhiều lá chét nhỏ hơn tỏa ra từ một điểm.
- The horse chestnut tree has a palmately compound leaf with five leaflets. (Cây dẻ ngựa có lá kép chân vịt với năm lá chét.)
Biến thể và từ gần giống
Palmate (tính từ): có hình dạng giống bàn tay, có thùy tỏa ra.
- The palmate leaves of the ivy plant are easy to recognize. (Lá hình bàn tay của cây thường xuân rất dễ nhận ra.)
Palmately (trạng từ): theo cách hình bàn tay, với các phần tỏa ra từ một điểm.
- The leaflets are arranged palmately around the stem. (Các lá chét được sắp xếp theo kiểu hình bàn tay quanh thân.)
Từ đồng nghĩa
- Palm-shaped leaf: lá hình bàn tay (mô tả hình dạng tương tự).
- Hand-shaped leaf: lá hình bàn tay (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
Các cụm từ liên quan
Palmate leaf pattern: mẫu hình lá chân vịt.
- The palmate leaf pattern is common in many deciduous trees. (Mẫu hình lá chân vịt phổ biến ở nhiều cây rụng lá.)
Palmate leaf margin: mép lá chân vịt.
- The palmate leaf margin can be smooth or serrated. (Mép lá chân vịt có thể nhẵn hoặc có răng cưa.)
Thành ngữ liên quan
- "Turn over a new leaf": thay đổi theo hướng tốt hơn (không trực tiếp liên quan đến "palmate leaf", nhưng dùng từ "leaf" trong thành ngữ).
- After the failure, he decided to turn over a new leaf and start fresh. (Sau thất bại, anh ấy quyết định thay đổi và bắt đầu lại từ đầu.)