palmately-lobed
Định nghĩa
Tính từ: Có thùy (lobe) tỏa ra từ một điểm trung tâm, giống như các ngón tay tỏa ra từ lòng bàn tay.
Ví dụ sử dụng
- (Lá của cây này có dạng thùy chân vịt, với năm phần riêng biệt tỏa ra từ gốc.)
- (Nhiều cây phong có lá dạng thùy chân vịt, điều này giúp chúng dễ nhận biết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "palmately-lobed" thường được dùng trong thực vật học để mô tả hình dạng lá, nơi các thùy phân chia như ngón tay trên bàn tay.
- The palmately-lobed structure of the leaf provides a large surface area for photosynthesis. (Cấu trúc thùy chân vịt của lá cung cấp diện tích bề mặt lớn cho quá trình quang hợp.)
Biến thể và từ gần giống
- Palmate (tính từ): có hình dạng giống lòng bàn tay, thường dùng để mô tả lá hoặc cấu trúc tương tự.
- The palmate leaf of the ivy is a common sight in gardens. (Lá hình chân vịt của cây thường xuân là cảnh tượng phổ biến trong vườn.)
- Lobed (tính từ): có thùy, được chia thành các phần tròn hoặc nhô ra.
- The leaf is deeply lobed, but not necessarily palmately-lobed. (Lá có thùy sâu, nhưng không nhất thiết phải là thùy chân vịt.)
Từ đồng nghĩa
- Palmate (hình chân vịt): thường được dùng thay thế, nhưng "palmately-lobed" nhấn mạnh sự hiện diện của các thùy rõ rệt.
- Digitately lobed (thùy dạng ngón tay): một thuật ngữ ít phổ biến hơn, mang ý nghĩa tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp vì đây là tính từ mô tả.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan vì đây là thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.