palmer peninsula

palmer peninsula

A map shows the Palmer Peninsula extending north from Antarctica.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Bán đảo Palmer: Một bán đảo lớn thuộc châu Nam Cực, kéo dài khoảng 1.200 dặm về phía bắc hướng tới Nam Mỹ. Bán đảo này ngăn cách Biển Weddell với Nam Thái Bình Dương.

dụ sử dụng
  • (Bán đảo Palmer một đặc điểm địa chính của châu Nam Cực.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu các tảng băng trên Bán đảo Palmer để hiểu về biến đổi khí hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Palmer Peninsula" thường được dùng trong các văn bản khoa học, địa hoặc khảo cổ để chỉ vùng đất này.
  • Cụm từ này có thể xuất hiện trong các báo cáo về thám hiểm Nam Cực hoặc nghiên cứu môi trường.
Biến thể từ gần giống
  • Palmer Land (vùng đất Palmer): Một khu vực cụ thể trên Bán đảo Palmer, thường được dùng thay thế trong một số ngữ cảnh.
  • Antarctic Peninsula (Bán đảo Nam Cực): Tên gọi chung cho phần mở rộng của lục địa Nam Cực, trong đó Bán đảo Palmer một phần.
Từ đồng nghĩa
  • Antarctic Peninsula: Bán đảo Nam Cực (tên gọi rộng hơn, bao gồm Bán đảo Palmer).
  • Graham Land: Vùng đất Graham (phần phía bắc của Bán đảo Palmer, thường được phân biệt trong lịch sử).
Các cụm từ liên quan
  • Palmer Peninsula expedition: Cuộc thám hiểm Bán đảo Palmer.

    • The Palmer Peninsula expedition collected valuable data on glacial movements. (Cuộc thám hiểm Bán đảo Palmer đã thu thập dữ liệu quý giá về chuyển động của sông băng.)
  • Palmer Peninsula ice shelf: Thềm băng Bán đảo Palmer.

    • The collapse of the Palmer Peninsula ice shelf alarmed scientists worldwide. (Sự sụp đổ của thềm băng Bán đảo Palmer đã làm các nhà khoa học trên toàn thế giới lo ngại.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Palmer Peninsula", đây một thuật ngữ địa cụ thể.