palmistry
A woman studies the lines on her hand with a palmistry chart open beside her.
- Danh từ:
- Thuật xem tướng tay: Một hình thức bói toán hoặc dự đoán tương lai, tính cách và vận mệnh của một người thông qua việc nghiên cứu các đường nét, hình dạng và đặc điểm trên lòng bàn tay.
- Danh từ:
- She studied palmistry for many years. (Cô ấy đã nghiên cứu thuật xem tướng tay trong nhiều năm.)
- I don't believe in palmistry, but it's fun to try. (Tôi không tin vào thuật xem tướng tay, nhưng thử cũng vui.)
- The fortune teller practiced palmistry at the fair. (Ông thầy bói hành nghề xem tướng tay tại hội chợ.)
"the art of palmistry": nghệ thuật xem tướng tay.
- He was fascinated by the ancient art of palmistry. (Anh ấy bị mê hoặc bởi nghệ thuật xem tướng tay cổ xưa.)
"to read someone's palm": xem tướng tay cho ai đó (đây là hành động thực hành palmistry).
- The mystic offered to read my palm. (Vị thầy bí ẩn đề nghị xem tướng tay cho tôi.)
Palmist (n): nhà xem tướng tay, người hành nghề palmistry.
- The palmist examined the lines on my hand carefully. (Nhà xem tướng tay kiểm tra các đường trên tay tôi một cách cẩn thận.)
Chiromancy (n): (từ đồng nghĩa chuyên ngành) thuật xem tướng tay.
- Chiromancy is another term for palmistry. (Chiromancy là một thuật ngữ khác cho thuật xem tướng tay.)
- Chiromancy: thuật xem tướng tay (từ có gốc Hy Lạp).
- Hand reading: xem tay (cách nói thông thường).
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "palmistry", nhưng có liên quan đến khái niệm) - To have one's fortune told in one's palm: được bói vận mệnh qua đường chỉ tay. - She went to the old town to have her fortune told in her palm. (Cô ấy đã đến phố cổ để được bói vận mệnh qua đường chỉ tay.)
A woman studies the lines on her hand with a palmistry chart open beside her.
- thuật xem tướng tay