palmitic acid
Định nghĩa
- Danh từ:
- Axit palmitic: Một loại axit béo no (saturated fatty acid) có công thức hóa học C₁₆H₃₂O₂. Đây là loại chất béo chính có trong thịt và các sản phẩm từ sữa.
Ví dụ sử dụng
- (Axit palmitic là một thành phần phổ biến trong dầu cọ và mỡ động vật.)
- (Hàm lượng axit palmitic cao trong chế độ ăn có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim.)
Các cách sử dụng nâng cao
"palmitic acid" trong hóa học thực phẩm: Được đề cập khi phân tích thành phần chất béo, đặc biệt trong các nghiên cứu về dinh dưỡng và sức khỏe.
- The study examined the effects of palmitic acid on cholesterol levels. (Nghiên cứu đã xem xét tác động của axit palmitic lên mức cholesterol.)
"palmitic acid" trong công nghiệp: Được sử dụng trong sản xuất xà phòng, mỹ phẩm và chất tẩy rửa nhờ tính chất ổn định của nó.
- Palmitic acid is often added to soaps to create a hard, long-lasting bar. (Axit palmitic thường được thêm vào xà phòng để tạo ra một thanh xà phòng cứng và bền lâu.)
Biến thể và từ gần giống
Palmitate (n): muối hoặc este của axit palmitic.
- Sodium palmitate is a common ingredient in soap. (Natri palmitat là một thành phần phổ biến trong xà phòng.)
Palmitoleic acid (n): một loại axit béo không no có liên quan, thường có trong dầu cá và mỡ động vật.
Từ đồng nghĩa
- Hexadecanoic acid: Tên hóa học chính thức của axit palmitic (theo danh pháp IUPAC).
- Hexadecanoic acid is another name for palmitic acid. (Axit hexadecanoic là một tên gọi khác của axit palmitic.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "palmitic acid" vì đây là thuật ngữ khoa học.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ thông dụng liên quan đến "palmitic acid" trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt.