palmitin

palmitin

A scientist examines a sample of palmitin in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Palmitin: một este của glycerol axit palmitic. Đây một loại chất béo trung tính (triglyceride) trong nhiều loại dầu mỡ động thực vật, đặc biệt trong dầu cọ.
dụ sử dụng
  • (Palmitin một thành phần phổ biến của dầu cọ.)
  • (Cấu trúc hóa học của palmitin bao gồm glycerol liên kết với ba phân tử axit palmitic.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Palmitin thường được nhắc đến trong hóa học lipid công nghiệp thực phẩm, như một chất béo bão hòa. có thể tham gia vào quá trình phòng hóa để sản xuất phòng.
    • The saponification of palmitin yields glycerol and palmitic acid salts. (Quá trình phòng hóa palmitin tạo ra glycerol muối của axit palmitic.)
Biến thể từ gần giống
  • Palmitic acid (danh từ): axit palmitic, một axit béo bão hòa 16 nguyên tử carbon.
  • Palmityl (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến palmitin.
Từ đồng nghĩa
  • Glycerol tripalmitate (danh từ): tên hóa học chính xác của palmitin.
  • Tripalmitin (danh từ): một tên gọi khác của palmitin, thường dùng trong hóa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "palmitin" một danh từ chỉ chất hóa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan "palmitin" thuật ngữ khoa học chuyên ngành.