palmlike
Định nghĩa
Tính từ: Giống như cây cọ, có hình dạng hoặc đặc điểm tương tự cây cọ (cây thân cột, lá hình quạt hoặc lông chim, thường mọc ở vùng nhiệt đới).
Ví dụ sử dụng
- (Khu vườn có vài loại cây giống cây cọ phát triển tốt trong khí hậu nhiệt đới.)
- (Những chiếc lá giống cây cọ của nó xòe ra như một chiếc quạt, tạo nên một hình bóng ấn tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "palmlike in appearance": (có) hình dáng giống cây cọ.
- The cycad is palmlike in appearance but belongs to a different plant family. (Cây tuế có hình dáng giống cây cọ nhưng thuộc một họ thực vật khác.)
Biến thể và từ gần giống
- Palm (danh từ): cây cọ.
- The palm swayed gently in the tropical breeze. (Cây cọ đung đưa nhẹ nhàng trong làn gió nhiệt đới.)
- Palmy (tính từ): nhiều cây cọ, thịnh vượng (thường dùng trong văn chương).
- The palmy islands of the South Pacific are a tourist paradise. (Những hòn đảo nhiều cây cọ ở Nam Thái Bình Dương là thiên đường du lịch.)
Từ đồng nghĩa
- Palm-shaped: có hình dạng cây cọ.
- Palm-like: giống cây cọ (cách viết có dấu gạch nối, tương tự "palmlike").
Các cụm từ liên quan
Thành ngữ liên quan