palpably

palpably

The tension in the room was palpably thick.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách rõ ràng, hiển nhiên, có thể cảm nhận được bằng các giác quan hoặc bằng trực giác. "Palpably" mô tả một trạng thái hoặc sự việc người nói có thể nhận thấy một cách dễ dàng, không thể nhầm lẫn.

dụ sử dụng
  • ( ấy rõ ràng rất lo lắng trước bài phát biểu của mình.)
  • (Sự căng thẳng trong phòng có thể cảm nhận được một cách rõ rệt.)
  • (Sự phấn khích của anh ấy hiển nhiên thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Palpably + tính từ: Dùng để nhấn mạnh mức độ của một tính từ, thường cảm xúc hoặc trạng thái.
    • The atmosphere was palpably hostile. (Bầu không khí rõ ràng thù địch.)
  • Palpably + động từ: Nhấn mạnh hành động có thể thấy .
    • He palpably struggled to keep his composure. (Anh ấy rõ ràng đã vật lộn để giữ bình tĩnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Palpable (tính từ): Có thể sờ thấy, rõ ràng.
    • There was a palpable sense of relief. ( một cảm giác nhẹ nhõm rõ rệt.)
  • Palpability (danh từ): Tính rõ ràng, tính có thể cảm nhận được.
    • The palpability of her fear was undeniable. (Tính rõ ràng của nỗi sợ hãi của ấy không thể phủ nhận.)
Từ đồng nghĩa
  • Clearly: một cách rõ ràng.
  • Obviously: hiển nhiên.
  • Noticeably: đáng chú ý.
  • Evidently: rõ ràng .
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp, nhưng "palpably" thường được dùng trong các cụm từ như: - Palpably false: sai một cách hiển nhiên. - Palpably unfair: bất công một cách rõ rệt.

Lưu ý

Từ "palpably" thường mang tính trang trọng được dùng trong văn viết hoặc văn nói học thuật, nhấn mạnh sự dễ dàng nhận thấy của một sự việc.