palpatory
Định nghĩa
Tính từ: - Liên quan đến hoặc liên quan đến sự sờ nắn: "palpatory" mô tả bất cứ điều gì có liên quan đến hành động sờ nắn (palpation), tức là dùng tay để cảm nhận hoặc khám xét bề mặt cơ thể, đặc biệt trong y học.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã thực hiện một cuộc kiểm tra bằng sờ nắn để kiểm tra xem có khối u nào không.)
- (Các kỹ thuật sờ nắn rất cần thiết để chẩn đoán đau bụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"palpatory percussion": gõ sờ nắn, một kỹ thuật kết hợp giữa gõ và sờ nắn để đánh giá các cơ quan nội tạng.
- The physician used palpatory percussion to assess the liver size. (Bác sĩ đã sử dụng kỹ thuật gõ sờ nắn để đánh giá kích thước gan.)
"palpatory findings": các phát hiện qua sờ nắn.
- The palpatory findings suggested a possible inflammation in the joint. (Các phát hiện qua sờ nắn gợi ý một tình trạng viêm khả dĩ ở khớp.)
Biến thể và từ gần giống
Palpate (động từ): sờ nắn.
- The nurse palpated the patient's abdomen carefully. (Y tá đã sờ nắn bụng bệnh nhân một cách cẩn thận.)
Palpation (danh từ): sự sờ nắn.
- Palpation is a key skill in clinical examination. (Sờ nắn là một kỹ năng chính trong khám lâm sàng.)
Từ đồng nghĩa
Tactile: liên quan đến xúc giác.
- A tactile examination (một cuộc kiểm tra bằng xúc giác) có thể được coi là đồng nghĩa với a palpatory examination trong một số ngữ cảnh.
Manual: thủ công, dùng tay.
- Manual palpation (sờ nắn thủ công) nhấn mạnh việc dùng tay.
Các cụm từ liên quan
Palpatory skill: kỹ năng sờ nắn.
- Developing good palpatory skills takes practice. (Phát triển kỹ năng sờ nắn tốt cần phải luyện tập.)
Palpatory diagnosis: chẩn đoán bằng sờ nắn.
- Palpatory diagnosis is often used in osteopathic medicine. (Chẩn đoán bằng sờ nắn thường được sử dụng trong y học nắn xương.)