palpebrate

palpebrate

The child began to palpebrate rapidly after the bright light turned on.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • mí mắt: "palpebrate" dùng để mô tả một sinh vật hoặc cấu trúc mí mắt, tức là các nếp da có thể đóng mở để bảo vệ mắt.
  2. Động từ:

    • Nháy mắt, chớp mắt, đặc biệt lặp đi lặp lại: "palpebrate" chỉ hành động nháy hoặc chớp mắt nhiều lần, thường một phản xạ tự nhiên.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Most mammals are palpebrate creatures, unlike fish. (Hầu hết các loài động vật sinh vật mí mắt, không giống như .)
  • Động từ:

    • She palpebrated rapidly due to the bright light. ( ấy đã chớp mắt liên tục ánh sáng chói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to palpebrate involuntarily": chớp mắt không tự chủ.

    • He palpebrated involuntarily when a speck of dust flew into his eye. (Anh ấy đã chớp mắt không tự chủ khi một hạt bụi bay vào mắt.)
  • "palpebrate reflex": phản xạ chớp mắt.

    • The palpebrate reflex is essential for protecting the eyes. (Phản xạ chớp mắt cần thiết để bảo vệ đôi mắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Palpebration (danh từ): hành động nháy mắt hoặc chớp mắt.

    • Frequent palpebration can be a sign of eye irritation. (Việc chớp mắt thường xuyên có thể dấu hiệu của kích ứng mắt.)
  • Palpebral (tính từ): thuộc về mí mắt.

    • The palpebral fissure is the opening between the eyelids. (Khe mí mắt khoảng hở giữa các mí mắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Blink: chớp mắt, nháy mắt (nghĩa phổ biến hơn).

    • She blinked rapidly. ( ấy chớp mắt nhanh.)
  • Nictitate: nháy mắt, chớp mắt (từ trang trọng hơn, thường dùng trong sinh học).

    • The owl nictitates to keep its eyes moist. (Con chớp mắt để giữ ẩm cho mắt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "palpebrate".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "palpebrate".