palpitant

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rung động nhẹ nhanh, hồi hộp: "palpitant" mô tả trạng thái hoặc chuyển động sự rung động nhẹ, nhanh, thường liên quan đến nhịp tim đập mạnh hoặc cảm giác lo lắng, phấn khích. Từ này thường được dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng để nhấn mạnh sự run rẩy tinh tế.
dụ sử dụng
  • (Những ngón tay run nhẹ của ấy đã phản bội lại sự lo lắng khi đợi phỏng vấn.)
  • (Những chuyển động rung nhẹ của cây gợi ý một cơn bão đang đến gần.)
  • (Anh ấy cảm thấy một sự phấn khích hồi hộp trước buổi biểu diễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "palpitant heart": trái tim đập rộn ràng, thường dùng để miêu tả cảm xúc mạnh mẽ.
    • My palpitating heart could not calm down after the surprise. (Trái tim đập rộn ràng của tôi không thể bình tĩnh lại sau bất ngờ đó.)
  • "palpitant silence": sự im lặng đầy căng thẳng, hồi hộp.
    • The room fell into a palpitant silence as the winner was announced. (Căn phòng rơi vào sự im lặng hồi hộp khi người chiến thắng được công bố.)
Biến thể từ gần giống
  • Palpitate (động từ): đập nhanh, đập mạnh (thường nói về tim).
    • His heart began to palpitate with fear. (Tim anh ấy bắt đầu đập nhanh sợ hãi.)
  • Palpitation (danh từ): sự đập nhanh, hồi hộp.
    • She suffered from heart palpitations after drinking too much coffee. ( ấy bị hồi hộp tim sau khi uống quá nhiều cà phê.)
Từ đồng nghĩa
  • Tremulous: run rẩy, run nhẹ.
    • Her tremulous voice revealed her anxiety. (Giọng nói run rẩy của ấy tiết lộ sự lo lắng.)
  • Fluttering: rung động nhẹ, đập cánh (như tim đập nhanh).
    • A fluttering sensation in his chest made him uneasy. (Cảm giác rung động nhẹ trong ngực khiến anh ấy bất an.)
Thành ngữ liên quan
  • Heart in one's mouth: cực kỳ lo lắng hoặc sợ hãi.
    • He had his heart in his mouth as he watched the tightrope walker. (Anh ấy cực kỳ lo lắng khi xem người đi dây.)
  • On tenterhooks: trong trạng thái hồi hộp, lo lắng.
    • The audience was on tenterhooks waiting for the final scene. (Khán giả hồi hộp chờ đợi cảnh cuối.)