palpitating
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rung động nhẹ và nhanh, đập nhanh: "palpitating" mô tả trạng thái rung hoặc đập với một chuyển động nhẹ và nhanh, thường liên quan đến tim hoặc cơ thể khi có cảm xúc mạnh (sợ hãi, phấn khích) hoặc do bệnh lý.
Ví dụ sử dụng
- (Trái tim đập nhanh của tôi không thể bình tĩnh lại sau bộ phim đáng sợ.)
- (Những chuyển động rung nhẹ của đôi cánh chim hầu như không thể nhìn thấy được.)
Các cách sử dụng nâng cao
"palpitating with excitement": đập nhanh vì phấn khích.
- Her palpitating heart with excitement could be felt through her chest. (Trái tim đập nhanh vì phấn khích của cô ấy có thể cảm nhận được qua lồng ngực.)
"palpitating fear": rung động vì sợ hãi.
- The palpitating fear in his voice was unmistakable. (Sự rung động vì sợ hãi trong giọng nói của anh ấy là không thể nhầm lẫn.)
Biến thể và từ gần giống
Palpitate (động từ): đập nhanh, rung động.
- His heart began to palpitate when he saw her. (Tim anh ấy bắt đầu đập nhanh khi nhìn thấy cô ấy.)
Palpitation (danh từ): sự đập nhanh, sự rung động.
- The doctor checked for any signs of palpitation. (Bác sĩ kiểm tra bất kỳ dấu hiệu đập nhanh nào.)
Từ đồng nghĩa
Throbbing: đau nhói, đập mạnh (thường dùng cho cơn đau).
- A throbbing headache made her unable to concentrate. (Cơn đau đầu nhói làm cô ấy không thể tập trung.)
Pulsating: đập đều, rung động (thường dùng cho âm thanh hoặc ánh sáng).
- The pulsating lights of the disco were hypnotic. (Những ánh sáng nhấp nháy của vũ trường thật thôi miên.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Palpitate with: đập nhanh vì (cảm xúc).
- His chest palpitated with anxiety before the exam. (Ngực anh ấy đập nhanh vì lo lắng trước kỳ thi.)
Thành ngữ liên quan
- Heart palpitating: trái tim đập nhanh (thường dùng trong văn chương để diễn tả cảm xúc mãnh liệt).
- The heart-palpitating moment of the wedding vow was unforgettable. (Khoảnh khắc trái tim đập nhanh của lời thề hôn nhân thật khó quên.)