palsied

Định nghĩa

Tính từ: Bị liệt, bị bại liệt; run rẩy không kiểm soát được (thường do bệnh liệt hoặc tuổi già).

dụ sử dụng
  • (Đôi bàn tay bị liệt run rẩy của ông lão run rẩy khi ông với lấy cốc nước.)
  • ( ấy nói với giọng run rẩy liệt, hầu như không thể tạo thành từ ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "palsied with fear": run rẩy sợ hãi (nghĩa bóng).
    • He stood palsied with fear at the sight of the accident. (Anh ta đứng run rẩy sợ hãi trước cảnh tai nạn.)
  • "palsied grip": cái nắm yếu ớt, run rẩy.
    • The child's palsied grip on the toy was weak. (Cái nắm yếu ớt của đứa trẻ bị liệt trên món đồ chơi thật yếu ớt.)
Biến thể từ gần giống
  • Palsy (danh từ): bệnh liệt, bại liệt.
    • Cerebral palsy is a neurological disorder. (Bại não một rối loạn thần kinh.)
  • Palsied (quá khứ của "palsy"): đã bị liệt.
    • His right arm was palsied after the stroke. (Cánh tay phải của ông ấy đã bị liệt sau cơn đột quỵ.)
Từ đồng nghĩa
  • Paralyzed: bị liệt hoàn toàn.
  • Shaky: run rẩy, yếu ớt.
  • Trembling: run rẩy (thường do cảm xúc hoặc bệnh tật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "palsied", nhưng có thể dùng: - To be struck with palsy: bị mắc bệnh liệt. - He was struck with palsy at a young age. (Anh ấy bị mắc bệnh liệt từ khi còn trẻ.)

Thành ngữ liên quan
  • A palsied hand: bàn tay yếu ớt, không thể làm việc hiệu quả (thường dùng trong văn chương).
    • The artist's palsied hand could no longer hold the brush steady. (Bàn tay yếu ớt của người họa sĩ không còn giữ vững cây cọ được nữa.)
palsied
The old man's palsied hands struggled to hold the cup steady.