paltoquet

Học thuật
Thân thiện
paltoquet

Un paltoquet insulte grossièrement un passant dans la rue.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kẻ thô lỗ, kẻ vô học: "paltoquet" là một từ , dùng để chỉ một người đàn ông cách cư xử thô lỗ, thiếu tế nhị lịch sự. Từ này mang sắc thái miệt thị, khinh bỉ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ce paltoquet a osé m'interrompre en public ! (Tên thô lỗ đó đã dám ngắt lời tôi trước đám đông!)
    • Ne fais pas attention à ses remarques, ce n'est qu'un paltoquet. (Đừng để ý đến những nhận xét của hắn, hắn chỉmột kẻ vô học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn học hoặc ngữ cảnh lịch sử: Từ này ngày nay ít được dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày. thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, kịch cổ điển hoặc khi muốn tạo hiệu ứng mỉa mai, cổ xưa.
    • Dans la pièce de Molière, ce personnage est dépeint comme un véritable paltoquet. (Trong vở kịch của Molière, nhân vật này được miêu tả như một kẻ thô lỗ đích thực.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể trực tiếp (từ nàymột danh từ cố định, không dạng giống cái hay số nhiều đặc biệt).
Từ đồng nghĩa
  • Malotru (n): kẻ thô lỗ, vụng về.
  • Goujat (n): kẻ thô bỉ, tục tằn.
  • Rustre (n): người quê mùa, thô lỗ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc thù nào với từ "paltoquet".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "paltoquet".
paltoquet

Un paltoquet insulte grossièrement un passant dans la rue.

danh từ giống đực
  1. (từ , nghĩa ) kẻ thô lỗ