paléarctique
Học thuậtThân thiện
La faune paléarctique comprend des espèces comme le renard roux et le cerf élaphe.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cổ bắc: Chỉ một khu vực địa lý sinh vật học bao gồm châu Âu, Bắc Phi đến sa mạc Sahara, và phần lớn châu Á (trừ khu vực nhiệt đới phía nam và tiểu lục địa Ấn Độ). Thuật ngữ này được sử dụng chủ yếu trong sinh vật học và địa lý động vật để mô tả nguồn gốc hoặc sự phân bố của các loài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La région paléarctique abrite des espèces comme le loup gris et le renard roux. (Khu vực cổ bắc là nơi sinh sống của các loài như sói xám và cáo đỏ.)
- Cet oiseau est une espèce paléarctique qui migre vers l'Afrique en hiver. (Loài chim này là một loài cổ bắc di cư đến châu Phi vào mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này hầu như chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là trong sinh vật học, động vật học, địa lý sinh vật và sinh thái học. Nó thường đi kèm với các từ như "région" (khu vực), "faune" (hệ động vật), "flore" (hệ thực vật), hoặc "espèce" (loài).
Biến thể và từ liên quan
- Paléarctique có thể được viết hoa khi đề cập như một danh từ chỉ khu vực địa lý: le Paléarctique (vùng Cổ Bắc).
- Le Paléarctique est l'une des huit écozones terrestres. (Vùng Cổ Bắc là một trong tám vùng sinh thái trên cạn.)
- Écozone paléarctique: Vùng sinh thái Cổ Bắc (cách diễn đạt đầy đủ hơn).
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Pháp. Có thể mô tả là la région biogéographique comprenant l'Europe, l'Afrique du Nord et l'Asie tempérée (khu vực địa lý sinh vật bao gồm châu Âu, Bắc Phi và châu Á ôn đới).
Lưu ý
- Paléarctique là một thuật ngữ chuyên ngành. Nó được hình thành từ hai thành tố: "palé-" (cổ xưa) và "arctique" (bắc cực), nhưng nghĩa hiện đại không còn liên quan trực tiếp đến "cổ" hay "bắc cực" mà chỉ tên gọi của một vùng địa lý sinh vật học cụ thể.
La faune paléarctique comprend des espèces comme le renard roux et le cerf élaphe.
tính từ
- cổ bắc
- Faune paléarctiquehệ động vật cổ bắc