paléohistologie

Học thuật
Thân thiện
paléohistologie

La paléohistologie permet d'étudier les tissus d'un os de dinosaure fossilisé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cổ mô học: Một ngành khoa học chuyên nghiên cứu cấu trúc (tế bào) của các động vật hóa thạch.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La paléohistologie permet d'étudier la croissance des dinosaures. (Cổ mô học cho phép nghiên cứu sự phát triển của khủng long.)
    • Ses découvertes en paléohistologie ont été publiées dans une revue scientifique. (Những phát hiện của anh ấy trong lĩnh vực cổ mô học đã được công bố trên một tạp chí khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "analyse/étude de paléohistologie": phân tích/nghiên cứu cổ mô học.
    • L'analyse de paléohistologie a révélé des détails microscopiques sur l'os fossile. (Phân tích cổ mô học đã tiết lộ những chi tiết vi mô về mảnh xương hóa thạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Paléohistologique (adj): (thuộc về) cổ mô học.

    • Une méthode paléohistologique. (Một phương pháp cổ mô học.)
  • Histologie (n.f): mô học (ngành nghiên cứu nói chung).

  • Paléontologie (n.f): cổ sinh vật học (ngành nghiên cứu hóa thạch nói chung).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp. Đâymột thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ chuyên môn này.
paléohistologie

La paléohistologie permet d'étudier les tissus d'un os de dinosaure fossilisé.

danh từ giống cái
  1. khoa nghiên cứu của động vật hóa thạch