paléosol
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Địa lý, Địa chất) Đất cổ: Một loại đất đã hình thành trong các điều kiện khí hậu và môi trường trong quá khứ địa chất, thường bị chôn vùi dưới các lớp trầm tích mới hơn và được bảo tồn cho đến ngày nay.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les géologues ont découvert un paléosol datant du Pléistocène. (Các nhà địa chất đã phát hiện ra một đất cổ có từ thế Pleistocen.)
- L'étude de ce paléosol révèle des informations précieuses sur le climat ancien. (Việc nghiên cứu đất cổ này tiết lộ những thông tin quý giá về khí hậu cổ đại.)
- Un paléosol peut être recouvert par des laves volcaniques. (Một đất cổ có thể bị phủ lên bởi các dòng dung nham núi lửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Paléosol fossile": đất cổ hóa thạch, chỉ một paléosol được bảo tồn đặc biệt tốt, thường bị silicat hóa hoặc calcit hóa.
- Ce paléosol fossile contient des empreintes de racines. (Đất cổ hóa thạch này chứa dấu vết của rễ cây.)
"Séquence de paléosols": chuỗi đất cổ, chỉ nhiều tầng paléosol chồng lên nhau, phản ánh sự thay đổi môi trường qua thời gian.
- La falaise expose une séquence de paléosols très instructive. (Vách đá lộ ra một chuỗi đất cổ rất có tính giáo dục.)
Biến thể và từ gần giống
Paléopédologie (n.f): cổ thổ nhưỡng học, ngành khoa học nghiên cứu về các loại đất cổ (paléosols).
- La paléopédologie aide à reconstituer les paysages anciens. (Cổ thổ nhưỡng học giúp tái tạo lại các cảnh quan cổ xưa.)
Sol fossile (n.m): đất hóa thạch, một thuật ngữ đôi khi được dùng thay thế cho "paléosol".
Từ đồng nghĩa
- Sol ancien: đất cổ (cách gọi thông thường, ít chuyên môn hơn).
- Sol relique: đất sót (chỉ loại đất hình thành trong điều kiện khí hậu quá khứ nhưng vẫn còn tồn tại trên bề mặt ngày nay, khác với paléosol thường bị chôn vùi).
Các cụm từ liên quan
Horizon de paléosol: tầng đất cổ, chỉ một tầng cụ thể trong mặt cắt địa chất được xác định là paléosol.
- L'horizon de paléosol est riche en matière organique. (Tầng đất cổ giàu chất hữu cơ.)
Datation d'un paléosol: việc xác định niên đại của một đất cổ.
- La datation de ce paléosol est complexe. (Việc xác định niên đại của đất cổ này rất phức tạp.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "paléosol" do đây là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
danh từ giống đực
- (địa lý, địa chất) đất cổ