paléothérium

Học thuật
Thân thiện
paléothérium

Le paléothérium est un mammifère préhistorique qui vivait dans les forêts.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Paléothérium: Một chi động vật có vú tiền sử đã tuyệt chủng, thuộc bộ Perissodactyla (bộ Guốc lẻ), sống vào thời kỳ Thế Eocen. Chúng hình dáng tương tự như ngựa hoặc tapir ngày nay nhưng kích thước nhỏ hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les fossiles de paléothérium ont été découverts en Europe. (Các hóa thạch của paléothérium đã được phát hiệnchâu Âu.)
    • Le paléothérium est un ancêtre lointain des chevaux modernes. (Paléothériummột tổ tiên xa của những con ngựa hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh cổ sinh vật học, từ này thường được dùng để thảo luận về sự tiến hóa của động vật có vú guốc lẻ.
    • L'étude du paléothérium aide à comprendre l'évolution des équidés. (Việc nghiên cứu paléothérium giúp hiểu được sự tiến hóa của họ ngựa.)
Biến thể từ gần giống
  • Palaeotherium: Cách viết khác (thường dùng trong tiếng Anh) của cùng một chi động vật tiền sử. Đâymột biến thể chính tả.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Pháp, đâymột tên khoa học cho một chi cụ thể. Có thể mô tả"mammifère préhistorique" (động vật có vú tiền sử) hoặc "ancêtre des équidés" (tổ tiên của họ ngựa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng đâymột danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
paléothérium

Le paléothérium est un mammifère préhistorique qui vivait dans les forêts.

danh từ giống đực
  1. như palaeotherium