paléothérium
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Paléothérium: Một chi động vật có vú tiền sử đã tuyệt chủng, thuộc bộ Perissodactyla (bộ Guốc lẻ), sống vào thời kỳ Thế Eocen. Chúng có hình dáng tương tự như ngựa hoặc tapir ngày nay nhưng kích thước nhỏ hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les fossiles de paléothérium ont été découverts en Europe. (Các hóa thạch của paléothérium đã được phát hiện ở châu Âu.)
- Le paléothérium est un ancêtre lointain des chevaux modernes. (Paléothérium là một tổ tiên xa của những con ngựa hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh cổ sinh vật học, từ này thường được dùng để thảo luận về sự tiến hóa của động vật có vú guốc lẻ.
- L'étude du paléothérium aide à comprendre l'évolution des équidés. (Việc nghiên cứu paléothérium giúp hiểu được sự tiến hóa của họ ngựa.)
Biến thể và từ gần giống
- Palaeotherium: Cách viết khác (thường dùng trong tiếng Anh) của cùng một chi động vật tiền sử. Đây là một biến thể chính tả.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Pháp, vì đây là một tên khoa học cho một chi cụ thể. Có thể mô tả là "mammifère préhistorique" (động vật có vú tiền sử) hoặc "ancêtre des équidés" (tổ tiên của họ ngựa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng vì đây là một danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
danh từ giống đực
- như palaeotherium