pamir mountains

pamir mountains

The Pamir Mountains rise high above the grassy plateau.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
Dãy núi Pamir: một dãy núi nằmTrung Á, tập trung chính tại Tajikistan nhưng kéo dài sang Kyrgyzstan, Afghanistan, Pakistan miền tây Trung Quốc. Dãy núi này còn được gọi là "Nóc nhà thế giới" do độ cao trung bình rất lớn.

dụ sử dụng
  • (Dãy núi Pamir nổi tiếng với địa hình hiểm trở các đỉnh núi cao.)
  • (Nhiều nhà leo núi cố gắng chinh phục dãy núi Pamir mỗi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be located in the Pamir Mountains": nằmdãy núi Pamir.

    • The village is located in the remote parts of the Pamir Mountains. (Ngôi làng nằmvùng hẻo lánh của dãy núi Pamir.)
  • "to traverse the Pamir Mountains": băng qua dãy núi Pamir.

    • The ancient Silk Road once traversed the Pamir Mountains. (Con đường lụa cổ đại từng băng qua dãy núi Pamir.)
Biến thể từ gần giống
  • Pamir (danh từ): vùng đất cao nguyên Pamir, thường dùng để chỉ khu vực địa xung quanh dãy núi.

    • The Pamir region is sparsely populated. (Khu vực Pamir dân cư thưa thớt.)
  • Pamiri (tính từ): thuộc về dãy núi Pamir hoặc người dân bản địa.

    • The Pamiri people have a unique culture and language. (Người Pamiri văn hóa ngôn ngữ độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
  • The Roof of the World: Nóc nhà thế giới (biệt danh phổ biến của dãy núi này).
  • High Pamir: vùng cao nguyên Pamir (thường chỉ phần cao nhất của dãy núi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "pamir mountains", đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến, nhưng có thể dùng trong văn cảnh ẩn dụ:
    • To face the Pamir Mountains: đối mặt với thử thách lớn (ẩn dụ về sự khó khăn).
      • Starting a new business is like facing the Pamir Mountains. (Bắt đầu một công việc kinh doanh mới giống như đối mặt với dãy núi Pamir.)