pamperer
Định nghĩa
Danh từ:
Người nuông chiều, người chiều hư: "pamperer" chỉ một người có thói quen hoặc hành vi nuông chiều, chiều chuộng ai đó một cách quá mức, dẫn đến việc làm hư hỏng người được chiều chuộng.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy là một người nuông chiều khét tiếng, cho cháu mình mọi thứ chúng yêu cầu.)
- (Là một người chiều hư thường xuyên, anh ấy chưa bao giờ từ chối yêu cầu của con gái mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a pamperer of someone": người nuông chiều ai đó cụ thể. (Anh ấy là người nuông chiều các em của mình, luôn nhượng bộ những ý thích của chúng.)
- "self-pamperer": người tự nuông chiều bản thân. (Sau một tuần vất vả, cô ấy trở thành người tự nuông chiều bản thân, đắm mình trong các liệu pháp spa và ẩm thực cao cấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Pamper (động từ): nuông chiều, chiều chuộng. (Cha mẹ thường nuông chiều đứa con đầu lòng.)
- Pampered (tính từ): được nuông chiều, được chiều hư. (Con mèo được nuông chiều từ chối ăn bất cứ thứ gì ngoài cá hồi hảo hạng nhất.)
- Pampering (danh từ/động từ): sự nuông chiều. (Khách sạn cung cấp một ngày cuối tuần nuông chiều cho khách của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Spoiler: người làm hư hỏng (bằng cách chiều chuộng). (Cô ấy là người làm hư hỏng, để con cái làm bất cứ điều gì chúng muốn.)
- Indulger: người hay chiều theo sở thích của người khác. (Anh ấy là người chiều theo những thói quen đắt tiền của vợ mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pamper up: nuông chiều ai đó một cách đặc biệt. (Ông bà thích nuông chiều cháu mình một cách đặc biệt trong các kỳ nghỉ.)
Thành ngữ liên quan
- Spare the rod, spoil the child: (thành ngữ) Yêu cho roi cho vọt, ghét cho ngọt cho bùi (ý nói nuông chiều quá mức sẽ làm hư trẻ). (Một người nuông chiều thường bỏ qua câu tục ngữ này, dẫn đến trẻ em cư xử không tốt.)